FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Sheffield United, 19h00 ngày 23/11
Sheffield Wednesday
+0.5 0.83
-0.5 1.05
2.5 0.90
u 0.80
3.35
1.90
3.50
+0.25 0.83
-0.25 1.02
1 0.91
u 0.79
3.92
2.52
2.01
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield Wednesday vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield Wednesday vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield Wednesday vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Sheffield United
0 - 1 Tyrese Campbell Kiến tạo: Callum OHare
Ra sân: Dominic Iorfa
0 - 2 Tyrese Campbell Kiến tạo: Sydie Peck
Ra sân: Sean Fusire
Patrick BamfordRa sân: Danny Ings
Ra sân: Ike Ugbo
Thomas CannonRa sân: Tyrese Campbell
Gustavo HamerRa sân: Callum OHare
El Hadji SoumareRa sân: Jairo Riedewald
Harrison BurrowsRa sân: Andrew Brooks
0 - 3 Thomas Cannon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.01 | |
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 5.68 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 24 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 4 | 21.05% | 0 | 0 | 24 | 5.58 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 22 | 5.78 | |
| 11 | Ike Ugbo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 11 | 5.9 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 34 | 5.5 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 27 | 5.59 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 39 | 6.42 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 15 | Ben Mee | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 30 | 7.5 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 26 | 6.98 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 7.22 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 4 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 17 | 7.98 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 25 | 7.64 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 44 | 7.13 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 33 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

