FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Stoke City, 19h30 ngày 21/12
Sheffield Wednesday 1
-0.75 1.02
+0.75 0.88
2.5 0.90
u 0.80
1.80
3.73
3.50
-0.25 1.02
+0.25 0.90
1 0.86
u 0.84
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield Wednesday vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield Wednesday vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield Wednesday vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Stoke City
Louie Koumas

Ra sân: Michael Smith
Kiến tạo: Yan Valery
Bae Jun HoRa sân: Michael Rose
Lynden GoochRa sân: Eric Bocat
Sam GallagherRa sân: Andy Moran
Ra sân: Djeidi Gassama
Ra sân: Josh Windass
Junior Tchamadeu
Kiến tạo: Shea Charles
Sol SidibeRa sân: Wouter Burger
Thomas Cannon
Ra sân: Barry Bannan
Ra sân: Shea Charles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.16 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 18 | Marvin Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.58 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 5 | D Shon Bernard | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 10 | 6.35 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 5 | 6.12 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

