FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Sunderland A.F.C, 02h00 ngày 30/09
Sheffield Wednesday
+0.25 0.86
-0.25 0.94
2.5 0.83
u 0.87
2.78
2.22
3.31
-0 0.86
+0 0.70
1 0.83
u 0.87
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield Wednesday vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield Wednesday vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield Wednesday vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Sunderland A.F.C
0 - 1 Daniel Ballard Kiến tạo: Alex Pritchard
0 - 2 Jack Clarke Kiến tạo: Mason Burstow
0 - 3 Jack Clarke
Abdoullah BaRa sân: Patrick Roberts
Adil AouchicheRa sân: Alex Pritchard
Ra sân: Pol Valentin
Ra sân: John Buckley
Nazariy RusynRa sân: Mason Burstow
Chris RiggRa sân: Jack Clarke
Ra sân: Bambo Diaby
Ra sân: Lee Gregory
Jenson SeeltRa sân: Trai Hume
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jeff Hendrick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 13 | Callum Paterson | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 2 | 23 | 6.25 | |
| 9 | Lee Gregory | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 8 | George Byers | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.7 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 5.58 | |
| 14 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 25 | 5.72 | |
| 5 | Bambo Diaby | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 5.11 | |
| 21 | John Buckley | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 45 | Anthony Musaba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 17 | D Shon Bernard | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 5.49 | |
| 36 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 5.39 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 34 | 7.57 | |
| 13 | Luke ONien | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 55 | 6.73 | |
| 10 | Patrick Roberts | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 20 | Jack Clarke | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 7.9 | |
| 5 | Daniel Ballard | Defender | 2 | 1 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 54 | 7.63 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 55 | 6.78 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 2 | Niall Huggins | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 55 | 6.95 | |
| 11 | Mason Burstow | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.39 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

