FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Swansea City, 01h45 ngày 23/10
Sheffield Wednesday
-0.5 1.10
+0.5 0.70
2.5 0.98
u 0.72
2.10
3.00
3.31
-0 1.10
+0 1.15
1 0.96
u 0.74
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield Wednesday vs Swansea City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Swansea City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield Wednesday vs Swansea City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield Wednesday vs Swansea City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Swansea City
Ronald Pereira Martins
Josh KeyRa sân: Kyle Naughton
Ra sân: Svante Ingelsson
Ra sân: Jamal Lowe
Jay Fulton
Joe AllenRa sân: Jay Fulton
Ra sân: Djeidi Gassama
Ra sân: Pol Valentin
Liam CullenRa sân: Zan Vipotnik
Oliver CooperRa sân: Azeem Abdulai
Harry Darling
Ra sân: Shea Charles
Myles Peart-Harris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 0 | 40 | 6.86 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 6.22 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 18 | 5.98 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 5 | 52 | 7.53 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 29 | 6.36 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 8 | 50 | 7.65 | |
| 5 | D Shon Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 48 | 7.18 | |
| 19 | Olaf Kobacki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 54 | 7.17 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.73 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 55 | 6.86 | |
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 5 | 2 | 86 | 6.71 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 26 | 50% | 0 | 0 | 58 | 6.54 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 7 | 0 | 81 | 7.25 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 1 | 90 | 7.57 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 31 | 7.01 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 68 | 85% | 1 | 1 | 90 | 7.09 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 2 | 44 | 6.58 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.17 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 44 | 6.89 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 2 | 41 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

