FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Shenyang City Public vs Bei Li Gong, 13h30 ngày 25/11

Vòng 7
13:30 ngày 25/11/2022
Shenyang City Public
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Bei Li Gong
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃

Hạng nhất Trung Quốc » 14

KQBD Shenyang City Public vs Bei Li Gong hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenyang City Public vs Bei Li Gong, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shenyang City Public vs Bei Li Gong, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenyang City Public vs Bei Li Gong hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shenyang City Public vs Bei Li Gong

Shenyang City Public Shenyang City Public
Phút
Bei Li Gong Bei Li Gong
Weicheng Liu 1 - 0 match goal
31'
46'
match change Ye MaoShen
Ra sân: Tan Dinghao
Luo Andong match yellow.png
60'
61'
match change Chenyang Wang
Ra sân: Li Xiantao
61'
match change Zhao Zhengjun
Ra sân: Jian Wang
Jiang Feng match yellow.png
77'
80'
match change Li Zhaolong
Ra sân: Li Libo
Sheriazat Mutanllip
Ra sân: Luo Andong
match change
85'
Dilxat Ablimit
Ra sân: Weicheng Liu
match change
85'
Sun Yifan
Ra sân: Jiang Feng
match change
85'
90'
match change Cui Hao
Ra sân: Jidong Chen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shenyang City Public VS Bei Li Gong

Shenyang City Public Shenyang City Public
Bei Li Gong Bei Li Gong
2
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
2
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
1
100
 
Pha tấn công
 
105
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Dilxat Ablimit
28
Chen Rong
20
Ezimet Ekrem
11
Han Jiabao
16
Li Xinyu
35
Min Yinhan
15
Sheriazat Mutanllip
30
Qian Junhao
40
Sun Yifan
24
Yu Shang
5
Mingxuan Zhang
39
Zhongda Ren
Shenyang City Public Shenyang City Public 3-4-3
5-4-1 Bei Li Gong Bei Li Gong
1
Jun
45
Yi
41
Ch.
29
Qing
19
Andong
10
Jian
2
Chen
31
Feng
38
Dimitrov
43
Zhi
42
Liu
1
Jingyu
44
Atai
24
Zehao
4
Mengyuan
14
Minjie
13
Jingbo
11
Chen
31
Libo
10
Wang
3
Xiantao
29
Dinghao

Substitutes

39
Chenyang Wang
43
Li Chuyu
19
Cui Hao
27
Jia Hanlin
18
Li Mengyang
30
Li Zhaolong
33
Zhiwei Xiong
20
Ye MaoShen
6
Zhao Zhengjun
Đội hình dự bị
Shenyang City Public Shenyang City Public
Dilxat Ablimit 13
Chen Rong 28
Ezimet Ekrem 20
Han Jiabao 11
Li Xinyu 16
Min Yinhan 35
Sheriazat Mutanllip 15
Qian Junhao 30
Sun Yifan 40
Yu Shang 24
Mingxuan Zhang 5
Zhongda Ren 39
Shenyang City Public Bei Li Gong
39 Chenyang Wang
43 Li Chuyu
19 Cui Hao
27 Jia Hanlin
18 Li Mengyang
30 Li Zhaolong
33 Zhiwei Xiong
20 Ye MaoShen
6 Zhao Zhengjun

Dữ liệu đội bóng:Shenyang City Public vs Bei Li Gong

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 3
5 Phạt góc 2.67
2 Thẻ vàng 1
4.33 Sút trúng cầu môn 3
62.33% Kiểm soát bóng 40%
8.67 Phạm lỗi 14.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.9
1.8 Bàn thua 1.5
3.9 Phạt góc 3.9
2.1 Thẻ vàng 1.8
4.1 Sút trúng cầu môn 2.5
51.1% Kiểm soát bóng 37.7%
10.7 Phạm lỗi 12.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shenyang City Public (19trận)
Chủ Khách
Bei Li Gong (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
0
2
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
0
0
3
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
1
HT-B/FT-B
2
1
3
0