FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Shenyang City Public vs Jiangxi Liansheng FC, 15h30 ngày 16/09

Vòng 4
15:30 ngày 16/09/2021
Shenyang City Public
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Jiangxi Liansheng FC
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng nhất Trung Quốc » 14

KQBD Shenyang City Public vs Jiangxi Liansheng FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenyang City Public vs Jiangxi Liansheng FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shenyang City Public vs Jiangxi Liansheng FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenyang City Public vs Jiangxi Liansheng FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shenyang City Public vs Jiangxi Liansheng FC

Shenyang City Public Shenyang City Public
Phút
Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
25'
match yellow.png Shang Yin
56'
match change Yuan Ming Can
Ra sân: Sun Dong
66'
match change Tang Qirun
Ra sân: Andy Russell
68'
match goal 0 - 1 Yuan Ming Can
Du Junpeng
Ra sân: Shipeng Gao
match change
84'
85'
match yellow.png Li Xiaoting
88'
match change Zhang Gen
Ra sân: Kaiming Zhang
88'
match change Kang Zhenjie
Ra sân: Li Xiaoting
Ji Zhengyu match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shenyang City Public VS Jiangxi Liansheng FC

Shenyang City Public Shenyang City Public
Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
7
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Tổng cú sút
 
1
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
61
 
Pha tấn công
 
56
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Shi Chuansheng
12
Dong Jian Hong
25
Sun Fabo
24
Du Junpeng
34
Wu Linfeng
18
Liu Jiawei
20
Muzepper Muhta
8
Xie Weichao
14
Qu Xiaohui
19
Wang Jingbin
Shenyang City Public Shenyang City Public
Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
13
Duan
16
Shiyu
32
Jun
5
Zhengyu
29
Yang
2
Jiawei
15
Zihan
10
Jian
30
Wu
1
Jun
21
Gao
6
Zhang
8
Ye
10
Souza
3
Yanjun
7
Yin
36
Ruiheng
4
Bo
20
Bojun
23
Russell
11
Xiaoting
27
Dong

Substitutes

24
Gao Ming
37
Yuan Ming Can
28
Zhou Xuezhong
31
Wu Min Feng
13
Zhang Gen
39
Tang Qirun
16
Geng ZhiQing
25
Yang SiPing
33
Kang Zhenjie
21
Liu Wenjie
2
Li Qinghao
17
Zhu Jia Qi
Đội hình dự bị
Shenyang City Public Shenyang City Public
Shi Chuansheng 3
Dong Jian Hong 12
Sun Fabo 25
Du Junpeng 24
Wu Linfeng 34
Liu Jiawei 18
Muzepper Muhta 20
Xie Weichao 8
Qu Xiaohui 14
Wang Jingbin 19
Shenyang City Public Jiangxi Liansheng FC
24 Gao Ming
37 Yuan Ming Can
28 Zhou Xuezhong
31 Wu Min Feng
13 Zhang Gen
39 Tang Qirun
16 Geng ZhiQing
25 Yang SiPing
33 Kang Zhenjie
21 Liu Wenjie
2 Li Qinghao
17 Zhu Jia Qi

Dữ liệu đội bóng:Shenyang City Public vs Jiangxi Liansheng FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 0.67
5 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4
62.33% Kiểm soát bóng 48%
8.67 Phạm lỗi 15.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.8 Bàn thua 0.8
3.9 Phạt góc 2.9
2.1 Thẻ vàng 2
4.1 Sút trúng cầu môn 3.8
51.1% Kiểm soát bóng 47.2%
10.7 Phạm lỗi 12.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shenyang City Public (19trận)
Chủ Khách
Jiangxi Liansheng FC (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
5
2
HT-H/FT-T
1
1
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
2
0
HT-B/FT-B
2
1
1
3