FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Shenyang City Public vs Wuxi Wugou, 18h00 ngày 28/06

Vòng 11
18:00 ngày 28/06/2023
Shenyang City Public
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Wuxi Wugou
Địa điểm: Shenyang City Stadium
Thời tiết: Trong lành, 30℃~31℃

Hạng nhất Trung Quốc » 14

KQBD Shenyang City Public vs Wuxi Wugou hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenyang City Public vs Wuxi Wugou, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shenyang City Public vs Wuxi Wugou, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenyang City Public vs Wuxi Wugou hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shenyang City Public vs Wuxi Wugou

Shenyang City Public Shenyang City Public
Phút
Wuxi Wugou Wuxi Wugou
33'
match change Zhou Yuye
Ra sân: Liang Jinhu
Chenya Xiao
Ra sân: Min Yinhan
match change
46'
Bai Zi Jiang
Ra sân: Xin Hongjun
match change
46'
Yang Fan(OW) 1 - 0 match phan luoi
65'
Jiang Feng match yellow.png
67'
74'
match change Haoran Li
Ra sân: Ziyang Pi
74'
match change Wenyong Li
Ra sân: Tan fucheng
Han Tianlin
Ra sân: Chen Yangle
match change
86'
Sheriazat Mutanllip
Ra sân: Chenya Xiao
match change
90'
90'
match change Wen Da
Ra sân: Zhengyang Fang
Luo Andong match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shenyang City Public VS Wuxi Wugou

Shenyang City Public Shenyang City Public
Wuxi Wugou Wuxi Wugou
5
 
Phạt góc
 
7
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
0
7
 
Tổng cú sút
 
3
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
57
 
Pha tấn công
 
55
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Bai Zi Jiang
26
ChenYu
20
Ezimet Ekrem
12
Gao Tian
8
Han Tianlin
4
Leqiang Kang
15
Sheriazat Mutanllip
30
Qian Junhao
28
Qihong Wang
27
Chenya Xiao
25
Yu Shang
5
Mingxuan Zhang
Shenyang City Public Shenyang City Public 3-4-3
4-3-3 Wuxi Wugou Wuxi Wugou
1
Hong
3
Yangle
16
JiangLon...
32
Yu
19
Andong
35
Yinhan
10
Jian
31
Feng
7
Liu
24
Musa
17
Hongjun
1
Shang
20
Fan
5
Fang
4
Jinhu
3
Yi
21
fucheng
18
ZhiLei
30
Rui
26
Pi
42
Cao
33
Guo

Substitutes

17
Shengjia Hu
22
Kong Yinquan
27
Fa Lian
7
Haoran Li
39
Zhanyu Liu
19
Wenyong Li
10
Tong Le
9
Wen Da
11
Zhou Yuye
13
Zhu YueQi
23
Zhengyu Zhu
Đội hình dự bị
Shenyang City Public Shenyang City Public
Bai Zi Jiang 11
ChenYu 26
Ezimet Ekrem 20
Gao Tian 12
Han Tianlin 8
Leqiang Kang 4
Sheriazat Mutanllip 15
Qian Junhao 30
Qihong Wang 28
Chenya Xiao 27
Yu Shang 25
Mingxuan Zhang 5
Shenyang City Public Wuxi Wugou
17 Shengjia Hu
22 Kong Yinquan
27 Fa Lian
7 Haoran Li
39 Zhanyu Liu
19 Wenyong Li
10 Tong Le
9 Wen Da
11 Zhou Yuye
13 Zhu YueQi
23 Zhengyu Zhu

Dữ liệu đội bóng:Shenyang City Public vs Wuxi Wugou

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 2.33
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2.33
4.33 Sút trúng cầu môn 5.33
62.33% Kiểm soát bóng 47.33%
8.67 Phạm lỗi 10
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.8 Bàn thua 1.5
3.9 Phạt góc 4.1
2.1 Thẻ vàng 1.8
4.1 Sút trúng cầu môn 4.3
51.1% Kiểm soát bóng 52.5%
10.7 Phạm lỗi 12.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shenyang City Public (19trận)
Chủ Khách
Wuxi Wugou (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
2
1
HT-H/FT-T
1
1
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
0
0
2
1
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
0
HT-B/FT-B
2
1
1
3