FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen FC vs Changchun Yatai, 18h35 ngày 29/09
Shenzhen FC
+2.75 1.00
-2.75 0.70
4 0.85
u 0.75
11.00
1.05
9.00
+1.25 1.00
-1.25 0.70
1.75 0.85
u 0.75
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen FC vs Changchun Yatai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen FC vs Changchun Yatai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen FC vs Changchun Yatai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen FC vs Changchun Yatai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen FC vs Changchun Yatai
Liao Chengjian Card changed
Liao Chengjian
Ra sân: Yuan Junjie
Sabit AbdusalamRa sân: Cheng Changcheng
0 - 1 Cao Yongjing Kiến tạo: Sergio Antonio Soler Serginho
Ra sân: Tian Ziyi
Zhang LiRa sân: Wang Jinxian
Ra sân: Hujahmat Shahsat
Ra sân: Hu Jiajin
Ra sân: Liao Lei
Abduhamit AbdugheniRa sân: Cao Yongjing
Feng ShuaihangRa sân: Peter Zulj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen FC VS Changchun Yatai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen FC vs Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Liu Yue | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 5.4 | |
| 5 | Tian Ziyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 28 | Xin Zhou | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 36 | Guoliang Chen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 12 | Liao Lei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 1 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 37 | Hu Jiajin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 33 | Du Yuezheng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 30 | 6.8 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 42 | Li Wei | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 43 | Yuan Junjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Cheng Changcheng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 68 | 51 | 75% | 0 | 0 | 85 | 7.7 | |
| 3 | Bi Jinhao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 29 | 6.2 | |
| 24 | ZhiyuYan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 54 | 7 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 6 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 11 | Sabit Abdusalam | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 21 | Cui Qi | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 52 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

