FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen FC vs Shandong Taishan, 18h35 ngày 25/08
Shenzhen FC 1
+2.75 1.00
-2.75 0.70
3.5 0.70
u 0.90
16.00
1.04
8.30
+1.25 1.00
-1.25 0.90
1.5 0.75
u 0.85
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen FC vs Shandong Taishan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen FC vs Shandong Taishan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen FC vs Shandong Taishan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen FC vs Shandong Taishan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen FC vs Shandong Taishan
Kiến tạo: Tian Ziyi
Binbin Liu
Ra sân: Li Ning
Zhang ChiRa sân: Chen Pu
Yang LiuRa sân: Song Long
Ra sân: Zhang Yuan
Zhang Chi
Ra sân: Du Yuezheng
Ra sân: Hujahmat Shahsat
Fernandinho,Fernando Henrique da ConceicRa sân: Binbin Liu
Zheng ZhengRa sân: Zhengyu Huang
Ra sân: Tian Ziyi
Wang TongRa sân: Tong Lei
1 - 1 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos Kiến tạo: Yuanyi Li
Wang Da Lei
1 - 2 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos Kiến tạo: Zhang Chi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen FC VS Shandong Taishan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen FC vs Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Wakaso Mubarak | 1 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 45 | 7.1 | ||
| 27 | Yang Bo Yu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 11 | Zhang Yuan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 22 | Dong Chunyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 3 | 42 | 7.5 | |
| 20 | Liu Yue | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 16 | Zheng Dalun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 14 | Li Ning | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | ||
| 5 | Tian Ziyi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 30 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 9 | William Rupert James Donkin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 36 | Guoliang Chen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 18 | Chen Xiangyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Du Yuezheng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 7.3 |
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Chi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 39 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 4 | 56 | 6.9 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 37 | 6.4 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 5 | 2 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 4 | 56 | 7.5 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 2 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

