FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen FC vs Shanghai Port, 18h35 ngày 16/07
Shenzhen FC
+3.5 0.84
-3.5 0.86
5.5 0.75
u 0.80
17.00
1.01
9.70
+0.25 0.84
-0.25 0.60
1.5 0.95
u 0.60
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen FC vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen FC vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen FC vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen FC vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen FC vs Shanghai Port
0 - 1 Wang Shenchao Kiến tạo: Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Liu ZhurunRa sân: Li Shenglong
1 - 2 Oscar Dos Santos Emboaba Junior Kiến tạo: Wu Lei
Ra sân: Du Yuezheng
1 - 3 Wu Lei Kiến tạo: Li Shuai
Ra sân: Xin Zhou
Ra sân: Yuan Zhang
Ra sân: Xu Yue
Ra sân: Hujahmat Shahsat
1 - 4 Wu Lei Kiến tạo: Li Shuai
Yang ShiyuanRa sân: Liu Zhurun
Lv WenjunRa sân: Li Shuai
Paulo Henrique Soares dos SantosRa sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Shenyuan LiRa sân: Wang Shenchao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen FC VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen FC vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Romain Alessandrini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Liu Yue | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 5 | Tian Ziyi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 2 | 39 | 6.2 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 5.6 | |
| 28 | Xin Zhou | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 34 | 6.1 | |
| 30 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 9 | William Rupert James Donkin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 36 | Guoliang Chen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 1 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 18 | Chen Xiangyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 37 | Hu Jiajin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 33 | Du Yuezheng | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.8 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 2 | 71 | 6.8 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 6 | 4 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 8.7 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 3 | 2 | 5 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 0 | 91 | 8.8 | |
| 14 | Li Shenglong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 24 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 6 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 32 | Li Shuai | 0 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 39 | 7.7 | ||
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 33 | Liu Zhurun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

