FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen FC vs Wuhan Three Towns, 18h35 ngày 03/07
Shenzhen FC
+2 0.85
-2 0.85
4.5 1.15
u 0.40
11.00
1.09
7.30
+0.25 0.85
-0.25 1.30
2.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen FC vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen FC vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen FC vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen FC vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen FC vs Wuhan Three Towns
Gao Zhunyi
1 - 1 Abdul-Aziz Yakubu Kiến tạo: Xie PengFei
1 - 2 Abdul-Aziz Yakubu Kiến tạo: Dinghao Yan
Ra sân: Frank Acheampong
Ra sân: Yuan Zhang
1 - 3 Abdul-Aziz Yakubu Kiến tạo: Nicolae Stanciu
Ademilson Braga Bispo JrRa sân: Abdul-Aziz Yakubu
Zhang XiaobinRa sân: Dinghao Yan
Ra sân: Yang Bo Yu
Ra sân: Liu Yue
Ra sân: Huang Ruifeng
Denny WangRa sân: Gao Zhunyi
Tao QianglongRa sân: Nicolae Stanciu
Zhang WenTaoRa sân: Liu Yiming
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen FC VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen FC vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 27 | Yang Bo Yu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 22 | Dong Chunyu | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 6 | Pei Shuai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 7 | Frank Acheampong | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 20 | Liu Yue | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 16 | Zheng Dalun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 30 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 18 | Chen Xiangyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 28 | 6.7 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 40 | 6.7 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 66 | 7.8 | |
| 7 | Ademilson Braga Bispo Jr | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 20 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 6 | 0 | 5 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 9.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

