FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Beijing Guoan, 19h00 ngày 26/07
Shenzhen Xinpengcheng
+0.25 0.98
-0.25 0.88
2.5 1.20
u 0.62
2.75
2.10
3.20
-0 0.98
+0 0.63
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen Xinpengcheng vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen Xinpengcheng vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Beijing Guoan
Ra sân: Nan Song
Liyu YangRa sân: Lin Liangming
Zhang Yuning Goal Disallowed
Ra sân: Zhu Baojie
Wang ZimingRa sân: Zhang Yuning
Nicholas YennarisRa sân: Yuan Zhang
Cao YongjingRa sân: Chi Zhongguo
Jiaqi Han
Liyu Yang
He YupengRa sân: Wang Gang
Ra sân: Wai-Tsun Dai
Ra sân: Behram Abduweli
Ra sân: Tian YiNong
Fabio Abreu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Zhu Baojie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 12 | 12 | 100% | 3 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 3 | Tian YiNong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 23 | 23 | 100% | 0 | 2 | 34 | 7.4 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 4 | 24 | 7 | |
| 23 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 16 | Zhi Li | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 35 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 27 | Behram Abduweli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.5 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 56 | 7 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

