FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Cangzhou Mighty Lions, 18h35 ngày 29/03
Shenzhen Xinpengcheng
-0 1.03
+0 0.83
2.5 1.10
u 0.67
2.45
2.30
3.23
-0 1.03
+0 0.80
1 1.03
u 0.78
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen Xinpengcheng vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Cangzhou Mighty Lions, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen Xinpengcheng vs Cangzhou Mighty Lions, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Cangzhou Mighty Lions
Viv Solomon Otabor Penalty awarded
0 - 1 Heber Araujo dos Santos
Wen Da
Zhao Yingjie
Kiến tạo: Zhang Yudong
Sun Ming HimRa sân: Hong Li
Ra sân: Lin Chuangyi
Ra sân: Qiao Wang
Zheng DalunRa sân: Zheng Kaimu
Dilyimit TudiRa sân: Zhao Yingjie
Yang YunRa sân: Wen Da
Ra sân: Nan Song
Yao Xuchen
Peng Wang
Yao XuchenRa sân: Heber Araujo dos Santos
2 - 2 Oscar Taty Maritu Kiến tạo: Viv Solomon Otabor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Cangzhou Mighty Lions
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Cangzhou Mighty Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Zhu Baojie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 4 | 1 | 67 | 6.5 | |
| 15 | Yu Rui | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 2 | 91 | 7.1 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 1 | 71 | 7.5 | |
| 6 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 4 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 3 | 83 | 6.8 | |
| 4 | Qiao Wang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 32 | 7.7 | |
| 21 | Nan Song | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 7 | Thiago Andrade | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 50 | 6.6 |
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 8 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 3 | 31 | 7.5 | |
| 3 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 23 | Hong Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 5 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 32 | Sun Ming Him | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 17 | Wen Da | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 34 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

