FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai, 19h00 ngày 15/04
Shenzhen Xinpengcheng
-0.75 0.88
+0.75 0.98
2.5 0.62
u 1.25
1.60
4.15
3.50
-0.25 0.88
+0.25 0.98
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai
Kiến tạo: Wing Kai Orr Matthew Elliot
1 - 1 Long Tan Kiến tạo: Zhijian Xuan
Stophira Sunzu
Zhao YingjieRa sân: Yao Xuchen
Kiến tạo: Eden Karzev
Ra sân: Jiang Zhipeng
Dilyimit TudiRa sân: Xu Yue
Wang YuRa sân: Zhang Huachen
ZhiyuYanRa sân: Yiran He
Ra sân: Edu Garcia
Ra sân: Eden Karzev
Ra sân: Wing Kai Orr Matthew Elliot
Zhou JunchenRa sân: Ohi Anthony Omoijuanfo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Changchun Yatai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 26 | 7 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 22 | Zhang Yujie | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 16 | 7.2 | |
| 37 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 1 | 1 | 75 | 7.3 | |
| 6 | Zhang Huachen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Yao Xuchen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 17 | Yiran He | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 50 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

