FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai, 18h35 ngày 21/07
Shenzhen Xinpengcheng
-0 1.00
+0 0.70
2.5 0.86
u 0.74
2.40
2.25
3.41
-0 1.00
+0 0.75
1.25 0.98
u 0.62
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai
0 - 1 Sergio Antonio Soler Serginho
Long TanRa sân: Wang Jinxian
Peter Zulj
Dilyimit TudiRa sân: Zhang Yufeng
Wang Yu
Ra sân: Lin Chuangyi
Ra sân: Nan Song
Zhang HuachenRa sân: Wang Yu
Ra sân: Wai-Tsun Dai
Lazar Rasic
Ra sân: Zhi Li
Ra sân: Edu Garcia
Yiran HeRa sân: Abduhamit Abdugheni
Kiến tạo: Eden Karzev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Changchun Yatai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 20 | 6.1 | |
| 21 | Nan Song | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 23 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 5 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 16 | Zhi Li | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 37 | 7 | |
| 35 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Behram Abduweli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 28 | 6.7 |
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 7 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 5 | 49 | 7.5 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 2 | 14 | 7 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 5 | Shenyuan Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 35 | Wang Yu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

