FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia

Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Chengdu Rongcheng FC, 18h35 ngày 27/06

Vòng 16
18:35 ngày 27/06/2026
Shenzhen Xinpengcheng 1
Đã kết thúc 2 - 3 (0 - 1)
Chengdu Rongcheng FC
Địa điểm: Shenzhen Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.84
-1.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.877
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
17 9
2-0
34 9.2
2-1
15.5 100
3-1
46 225
3-2
42 180
4-2
165 38
4-3
225 110
0-0
17.5
1-1
7.9
2-2
14.5
3-3
60
4-4
225
AOS
14

VĐQG Trung Quốc » 17

KQBD Shenzhen Xinpengcheng vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Chengdu Rongcheng FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shenzhen Xinpengcheng vs Chengdu Rongcheng FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Chengdu Rongcheng FC

Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
Phút
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
3'
match var Wellington Alves da Silva Penalty awarded
5'
match pen 0 - 1 Wei Shihao
Wai-Tsun Dai match yellow.png
18'
20'
match yellow.png Hu Hetao
Yiming Yang match yellow.png
33'
Tim Chow match yellow.png
33'
40'
match yellow.png Egor Sorokin
46'
match change Felipe Silva
Ra sân: Romulo Jose Pacheco da Silva
46'
match change Liao Lisheng
Ra sân: Matheus Isaias dos Santos
Zhang Xiaobin
Ra sân: Jiang Zhipeng
match change
52'
54'
match goal 0 - 2 Yiran He
Deabeas Owusu-Sekyere 1 - 2
Kiến tạo: Yiming Yang
match goal
73'
Junsheng Yao
Ra sân: Eden Karzev
match change
79'
Xia Dalong
Ra sân: Wai-Tsun Dai
match change
79'
Gabriel Xavier match yellow.png
80'
81'
match change Chao Gan
Ra sân: Yang MingYang
82'
match change Wang Ziming
Ra sân: Behram Abduweli
85'
match yellow.png Wellington Alves da Silva
86'
match change Dong Yanfeng
Ra sân: Wellington Alves da Silva
Tim Chow 2 - 2 match goal
89'
Long Li
Ra sân: Tim Chow
match change
90'
Zhijian Xuan match red
90'
90'
match goal 2 - 3 Wei Shihao
Kiến tạo: Felipe Silva

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Chengdu Rongcheng FC

Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
match ok
Giao bóng trước
5
 
Phạt góc
 
9
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
15
 
Tổng cú sút
 
16
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
7
2
 
Cản sút
 
4
13
 
Sút Phạt
 
12
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
321
 
Số đường chuyền
 
263
78%
 
Chuyền chính xác
 
76%
13
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
4
4
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
13
4
 
Cản phá thành công
 
9
5
 
Thử thách
 
13
8
 
Successful center
 
8
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
22
 
Long pass
 
26
84
 
Pha tấn công
 
67
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
4
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.43
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.8
2.01
 
Cú sút trúng đích
 
1.97
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
23
 
Số quả tạt chính xác
 
25
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
22
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Zhang Xiaobin
6
Junsheng Yao
29
Xia Dalong
14
Long Li
35
Wei Minzhe
1
Ji Jiabao
22
Zhang Yujie
46
Huanming Shen
2
Yifan Tian
21
Nan Song
17
Li Ning
54
Junyi Yao
Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng 4-2-3-1
4-2-3-1 Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
13
Peng
20
Xuan
5
Ruibao
3
Xavier
23
Yang
8
Chow
36
Karzev
4
Zhipeng
10
Dai
31
Owusu-Se...
7
Silva
32
Dianzuo
4
He
18
Pengfei
28
Sorokin
2
Hetao
16
MingYang
5
Santos
11
Silva
10
Silva
7
Shihao
27
Abduweli

Substitutes

23
Liao Lisheng
9
Felipe Silva
39
Chao Gan
20
Wang Ziming
19
Dong Yanfeng
1
Jian Tao
15
Weifeng Ran
17
Wang dongsheng
3
Alexander Christian Jojo
22
Li Yang
25
Mirahmetjan Muzepper
58
Rongxiang Liao
Đội hình dự bị
Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
Zhang Xiaobin 12
Junsheng Yao 6
Xia Dalong 29
Long Li 14
Wei Minzhe 35
Ji Jiabao 1
Zhang Yujie 22
Huanming Shen 46
Yifan Tian 2
Nan Song 21
Li Ning 17
Junyi Yao 54
Shenzhen Xinpengcheng Chengdu Rongcheng FC
23 Liao Lisheng
9 Felipe Silva
39 Chao Gan
20 Wang Ziming
19 Dong Yanfeng
1 Jian Tao
15 Weifeng Ran
17 Wang dongsheng
3 Alexander Christian Jojo
22 Li Yang
25 Mirahmetjan Muzepper
58 Rongxiang Liao

Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Chengdu Rongcheng FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.67
2.33 Bàn thua 0.67
8 Phạt góc 7.67
3 Thẻ vàng 2.67
6.67 Sút trúng cầu môn 8
56.67% Kiểm soát bóng 50.33%
9 Phạm lỗi 6.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.1
1.6 Bàn thua 0.8
6.8 Phạt góc 6.3
2.2 Thẻ vàng 2.6
4.7 Sút trúng cầu môn 5.9
48.8% Kiểm soát bóng 54.9%
13 Phạm lỗi 11.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shenzhen Xinpengcheng (18trận)
Chủ Khách
Chengdu Rongcheng FC (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
5
2
HT-H/FT-T
1
4
1
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
1
4
HT-B/FT-B
3
2
0
2