FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Chengdu Rongcheng FC, 14h30 ngày 22/11
Shenzhen Xinpengcheng
+1.75 1.00
-1.75 0.70
3 0.80
u 0.80
9.66
1.15
5.60
+0.75 1.00
-0.75 0.80
1.25 0.84
u 0.76
5.7
1.75
2.25
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen Xinpengcheng vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Chengdu Rongcheng FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen Xinpengcheng vs Chengdu Rongcheng FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Chengdu Rongcheng FC
1 - 1 Felipe Silva Kiến tạo: Yahav Gurfinkel
Ra sân: Yiming Yang
Yang MingYang
Hu HetaoRa sân: Dong Yanfeng
Dinghao YanRa sân: Yang MingYang
Pedro DelgadoRa sân: Wei Shihao
Ra sân: Nan Song
Ra sân: Zhi Li
Yuan MinchengRa sân: Chao Gan
Rongxiang LiaoRa sân: Romulo Jose Pacheco da Silva
Rongxiang Liao
Pedro Delgado Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Chengdu Rongcheng FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yu Rui | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 2 | Zhang Wei | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 20 | Rade Dugalic | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 23 | Yiming Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Edu Garcia | Forward | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 21 | Nan Song | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 16 | Zhi Li | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 36 | Eden Karzev | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 6 | 28 | 7.3 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 46 | Huanming Shen | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Timo Letschert | Defender | 1 | 0 | 3 | 80 | 71 | 88.75% | 3 | 6 | 96 | 7.7 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 7 | Wei Shihao | Midfielder | 5 | 3 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 39 | Chao Gan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 8 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 7 | 0 | 65 | 7.6 | |
| 19 | Dong Yanfeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 61 | 6.1 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 2 | 0 | 3 | 49 | 45 | 91.84% | 9 | 0 | 74 | 7.8 | |
| 22 | Li Yang | Defender | 2 | 1 | 0 | 89 | 76 | 85.39% | 0 | 6 | 100 | 7.2 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 28 | 7.5 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 1 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

