FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Dalian Zhixing, 18h00 ngày 26/04
Shenzhen Xinpengcheng
+0.25 0.85
-0.25 0.95
2.25 0.70
u 0.90
2.70
2.15
3.20
-0 0.85
+0 0.60
1 0.95
u 0.65
3.1
2.7
2
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen Xinpengcheng vs Dalian Zhixing hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Dalian Zhixing, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen Xinpengcheng vs Dalian Zhixing, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Dalian Zhixing hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Dalian Zhixing
Liu Zhurun Penalty awarded
0 - 1 Cephas Malele
Song Yue
Ra sân: Edu Garcia
Yang MingruiRa sân: Liu Zhurun
Luiz Fernando da Silva MonteRa sân: Pengyu Zhu
Ra sân: Jiang Zhipeng
Ra sân: Wing Kai Orr Matthew Elliot
Jin PengxiangRa sân: Song Yue
Yang Mingrui
Lu PengRa sân: Liao Jintao
Sun BoRa sân: Zakaria Labyad
Kiến tạo: Manprit Sarkaria
Ra sân: Qiao Wang
Lu Peng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Dalian Zhixing
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 3 | 74 | 6.8 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 29 | Qiao Wang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 1 | 1 | 83 | 7 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 10 | Manprit Sarkaria | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 51 | 35 | 68.63% | 4 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 16 | Zhi Li | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 65 | 53 | 81.54% | 4 | 0 | 87 | 8.3 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 4 | 25 | 6.8 | |
| 22 | Zhang Yujie | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 12 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 27 | Behram Abduweli | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 16 | 6.8 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sui Wei Jie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 21 | Lu Peng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 5 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 6 | 0 | 34 | 7 | |
| 5 | Jin Pengxiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 29 | Sun Bo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 7 | Luiz Fernando da Silva Monte | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 38 | 7.3 | |
| 30 | Jiabao Wen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 6 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 15 | Liu Zhurun | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 40 | Liao Jintao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 2 | 59 | 6.6 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 27 | Yang Mingrui | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 1 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

