FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Henan Football Club, 18h35 ngày 05/04
Shenzhen Xinpengcheng
-0.25 0.90
+0.25 0.80
2.5 1.10
u 0.67
2.10
2.73
3.21
-0 0.90
+0 1.20
1 1.10
u 0.70
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen Xinpengcheng vs Henan Football Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Henan Football Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen Xinpengcheng vs Henan Football Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Henan Football Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Henan Football Club
Shinar Yeljan
0 - 1 Lucas Maia Kiến tạo: Wang Shangyuan
0 - 2 Iago Justen Maidana Martins Kiến tạo: Bruno Nazario
Oliver Gerbig goalAwarded.false
Ra sân: Zhang Yudong
Frank Acheampong penaltyNotAwarded.false
0 - 3 Bruno Nazario
Liu XinYuRa sân: Frank Acheampong
Ra sân: Hu Ruibao
Niu ZiyiRa sân: Huang Ruifeng
Kiến tạo: Zhang Xiaobin
Felippe Cardoso
Yixin LiuRa sân: Liu Bin
Chao HeRa sân: Felippe Cardoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Henan Football Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Henan Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 12 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 4 | 67 | 6.9 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 4 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 10 | Manprit Sarkaria | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.6 | |
| 22 | Zhang Yujie | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Liu Bin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 4 | 45 | 7.2 | |
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 1 | 54 | 7.9 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 4 | 2 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 56 | 8.9 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 1 | 4 | 66 | 8 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 4 | 56 | 8.1 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 7.1 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 38 | 6.8 | |
| 3 | Oliver Gerbig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

