FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Qingdao Manatee, 18h40 ngày 19/07
Shenzhen Xinpengcheng
-0.5 0.95
+0.5 0.75
2.5 0.85
u 0.75
1.95
3.05
3.25
-0.25 0.95
+0.25 0.70
1 0.77
u 0.83
2.5
3.05
2.15
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen Xinpengcheng vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen Xinpengcheng vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Qingdao Manatee
Kiến tạo: Jiang Zhipeng
Junshuai Liu
Kiến tạo: Jiang Zhipeng
Song WenjieRa sân: Song Long
Sun Zheng AoRa sân: Junshuai Liu
Chun Anson WongRa sân: Yonghao Jin
Ra sân: Li Ning
Lin ChuangyiRa sân: Xiao kun
Ra sân: Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Ra sân: Zhang Xiaobin
Ra sân: Eden Karzev
Ra sân: Jiang Zhipeng
Chunxin ChenRa sân: Song Wenjie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 28 | 15 | 53.57% | 4 | 0 | 55 | 7.9 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 33 | 7 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 5 | 37 | 8.2 | |
| 7 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 30 | 9.5 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 17 | Li Ning | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.8 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 19 | Song Wenjie | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 12 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 22 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.6 | |
| 14 | Sun Zheng Ao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 30 | Che Shiwei | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 60 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 26 | 6.4 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 32 | 6 | |
| 2 | Xiao kun | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 38 | Chun Anson Wong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 34 | Yonghao Jin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

