FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Shenhua, 18h35 ngày 14/06
Shenzhen Xinpengcheng
+1 0.80
-1 0.90
2.5 0.67
u 1.10
4.90
1.40
4.30
+0.5 0.80
-0.5 1.08
1.25 1.10
u 0.70
5.5
2.05
2.38
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Shenhua, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Shenhua, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Shenhua hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Shenhua
0 - 1 Andre Luis Silva de Aguiar
Kiến tạo: Jiang Zhipeng
Andre Luis Silva de Aguiar Goal cancelled
Kiến tạo: Edu Garcia
Xu HaoyangRa sân: Haoyu Yang
Ra sân: Eden Karzev
Ra sân: Zhang Yujie
Andre Luis Silva de Aguiar
Liu ChengyuRa sân: Saulo Rodrigues da Silva
Eddy FrancoisRa sân: Zhu Chenjie
Wang HaijianRa sân: Gao Tianyi
Ra sân: Tiago Leonco
Ra sân: Edu Garcia
Kiến tạo: Edu Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 5 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 54 | 7.6 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 29 | Qiao Wang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 22 | Zhang Yujie | Defender | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 6 | 4 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 7 | 38 | 7.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 10 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 3 | 58 | 6.5 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 4 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 3 | Jin Shunkai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 3 | 55 | 6.4 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

