FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Wuhan Three Towns, 19h00 ngày 18/06
Shenzhen Xinpengcheng
-0 0.80
+0 0.90
2.5 1.00
u 0.75
2.30
2.40
3.40
-0 0.80
+0 0.85
1 0.98
u 0.83
3.25
3.2
2.1
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen Xinpengcheng vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen Xinpengcheng vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Wuhan Three Towns
Zheng Haoqian
Ra sân: Zhi Li
Ra sân: Zhang Xiaobin
Kiến tạo: Jiang Zhipeng
Manuel Emilio Palacios Murillo Penalty awarded
1 - 1 Alexandru Tudorie
Wang JinxianRa sân: Zheng Haoqian
Ra sân: Zhang Yujie
Yi Denny WangRa sân: Zhechao Chen
1 - 2 Manuel Emilio Palacios Murillo Kiến tạo: Wang Jinxian
Liu YimingRa sân: He Guan
Liao ChengjianRa sân: Darlan Pereira Mendes
Zheng KaimuRa sân: Gustavo Affonso Sauerbeck
Ra sân: Zhang Yudong
Ra sân: Eden Karzev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 5.8 | |
| 29 | Qiao Wang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 34 | 6.9 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 16 | Zhi Li | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 22 | Zhang Yujie | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 7 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 7.8 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 7 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 2 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 15 | Zhechao Chen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

