FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun, 19h00 ngày 12/04
Shenzhen Xinpengcheng
+0.25 0.73
-0.25 0.99
2.75 0.83
u 0.89
2.51
2.18
3.45
-0 0.73
+0 0.75
1.25 1.02
u 0.70
3.05
2.72
2.21
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun
0 - 1 Xu Xin Kiến tạo: Ye Chugui
0 - 2 Caio Vinicius Kiến tạo: Alexandru Ionita
Caio Vinicius Goal (VAR xác nhận)
0 - 3 Oscar Taty Maritu Kiến tạo: Alexandru Ionita
Kiến tạo: Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Kiến tạo: Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Zhang YufengRa sân: Ye Chugui
Ra sân: Junsheng Yao
Yang Zihao
Cleber Bomfim de Jesus
Oscar Taty Maritu
Ra sân: Wai-Tsun Dai
Ra sân: Nan Song
2 - 4 Oscar Taty Maritu Kiến tạo: Cleber Bomfim de Jesus
Ra sân: Eden Karzev
Ra sân: Deabeas Owusu-Sekyere
Xiangshuo ZhangRa sân: Yang Zihao
Zichang HuangRa sân: Tang Miao
Shi KeRa sân: Alexandru Ionita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Yunnan Yukun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 7 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Forward | 0 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 15 | 7.2 | |
| 32 | Filip Benkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 23 | Yiming Yang | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 28 | 6.4 | |
| 5 | Hu Ruibao | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 6 | Junsheng Yao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 21 | Nan Song | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 10 | Wai-Tsun Dai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 36 | Eden Karzev | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 28 | 8.7 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 19 | 5.4 |
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 20 | Tang Miao | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6 | |
| 7 | Ye Chugui | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 8 | Xu Xin | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 11 | Oscar Taty Maritu | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 15 | 7.1 | |
| 34 | Caio Vinicius | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 1 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 9 | Cleber Bomfim de Jesus | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 21 | Yang Zihao | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

