FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun, 19h00 ngày 28/03
Shenzhen Xinpengcheng 1
-0.25 1.10
+0.25 0.78
2.5 1.00
u 0.75
2.30
2.56
3.07
-0 1.10
+0 1.03
1 1.03
u 0.78
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun
Ye Chugui Penalty awarded
Oscar Taty Maritu
0 - 1 Oscar Taty Maritu
0 - 2 Oscar Taty Maritu Kiến tạo: Alexandru Ionita
Kiến tạo: Zhang Yujie
Ra sân: Yu Rui
Kiến tạo: Rade Dugalic
2 - 3 Alexandru Ionita Kiến tạo: Ye Chugui
Zhang ChenliangRa sân: Jose Antonio Martinez
Dilmurat MawlanyazRa sân: Xiangshuo Zhang
Yi TengRa sân: Ye Chugui
Rui Filipe Cunha Correia
Ra sân: Zhang Yudong
Ra sân: Zhang Xiaobin
Han ZiLongRa sân: Oscar Taty Maritu
Ra sân: Tiago Leonco
2 - 4 Wang-Kit Tsui
Li Songyi
Ma Zhen
Zhang YufengRa sân: Alexandru Ionita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Yunnan Yukun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 15 | Yu Rui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 14 | Zhao Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 4 | 37 | 7 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 29 | 8.2 | |
| 10 | Manprit Sarkaria | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 22 | Zhang Yujie | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 2 | 33 | 7 |
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 26 | 7.2 | |
| 4 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 3 | 26 | 6.3 | |
| 8 | Ye Chugui | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 15 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 22 | 7.8 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 4 | 20 | 6.4 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 16 | Xiangshuo Zhang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

