FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Zhejiang Greentown, 18h35 ngày 25/06
Shenzhen Xinpengcheng
+0.5 0.70
-0.5 1.00
3 0.80
u 0.80
2.72
2.00
3.50
+0.25 0.70
-0.25 0.99
1.25 0.84
u 0.76
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shenzhen Xinpengcheng vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Zhejiang Greentown, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shenzhen Xinpengcheng vs Zhejiang Greentown, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Zhejiang Greentown hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Zhejiang Greentown
Franko Andrijasevic Goal Disallowed
0 - 1 Jean Evrard Kouassi Kiến tạo: Yue Xin
Liang Nuo Heng
Sun Zheng Ao
Ra sân: Zhi Li
Haofan LiuRa sân: Liang Nuo Heng
0 - 2 Franko Andrijasevic
Ra sân: Jorge Ortiz
Ra sân: Zhu Baojie
Ra sân: Zhang Yudong
Kiến tạo: Nizamdin Ependi
Cheng JinRa sân: Deabeas Owusu-Sekyere
Wang dongshengRa sân: Yue Xin
Chang WangRa sân: Alexander Ndoumbou
Wang dongsheng
Ra sân: Edu Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Zhejiang Greentown
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Zhejiang Greentown
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jorge Ortiz | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 33 | Zhu Baojie | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 28 | Zhang Yudong | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 3 | Tian YiNong | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 6 | Lin Chuangyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 15 | 7.3 | |
| 2 | Zhang Wei | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 20 | Rade Dugalic | Defender | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 44 | 7.6 | |
| 31 | Nizamdin Ependi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 25 | Hu Ruibao | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 11 | Edu Garcia | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 5 | Song Yue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 16 | Zhi Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 7 | Thiago Andrade | Forward | 6 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 27 | Behram Abduweli | Forward | 3 | 3 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 8.3 |
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 56 | 46 | 82.14% | 5 | 2 | 75 | 7.5 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 19 | Dong Yu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Forward | 5 | 5 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 43 | 6.9 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 28 | Yue Xin | Defender | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 1 | 0 | 2 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 77 | 7.3 | |
| 3 | Chang Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 10 | 6.4 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 6 | 3 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 20 | Wang dongsheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 5 | Haofan Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

