FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheriff Tiraspol vs Servette, 02h00 ngày 27/10
Sheriff Tiraspol
-0 0.88
+0 0.92
2.25 0.90
u 0.80
2.50
2.55
3.15
-0 0.88
+0 0.90
1 1.05
u 0.65
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sheriff Tiraspol vs Servette hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheriff Tiraspol vs Servette, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheriff Tiraspol vs Servette, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheriff Tiraspol vs Servette hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheriff Tiraspol vs Servette
Ra sân: Joao Paulo Moreira Fernandes
0 - 1 Enzo Crivelli
Dereck KutesaRa sân: Alexis Antunes
Chris Vianney BediaRa sân: Jérémy Guillemenot
Timothe CognatRa sân: Enzo Crivelli
Keigo TsunemotoRa sân: Bendeguz Bolla
Ra sân: Silva Henrique de Sousa, Luvannor
Kiến tạo: Ricardo Cavalcante Mendes,Ricardinho
Ra sân: Alejandro Artunduaga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheriff Tiraspol VS Servette
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheriff Tiraspol vs Servette
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheriff Tiraspol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ricardo Cavalcante Mendes,Ricardinho | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 35 | Maksym Koval | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 90 | Silva Henrique de Sousa, Luvannor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 33 | 6.16 | |
| 23 | Cristian Tovar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 29 | 6.12 | |
| 28 | Alejandro Artunduaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 15 | Kiki Gabi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 46 | 6.33 | |
| 14 | Mohamed Amine Talal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 17 | Jerome Ngom Mbekeli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 10 | Cedric Badolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 20 | Armel Junior Zohouri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 8 | Joao Paulo Moreira Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 30 | David Ankeye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.81 |
Servette
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Miroslav Stevanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 27 | 6.98 | |
| 32 | Jeremy Frick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.91 | |
| 28 | David Douline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.95 | |
| 27 | Enzo Crivelli | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 20 | 6.95 | |
| 18 | Bradley Mazikou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 30 | 6.49 | |
| 19 | Yoan Severin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 5 | Gael Ondoua | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 30 | 6.42 | |
| 10 | Alexis Antunes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.53 | |
| 21 | Jérémy Guillemenot | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 4 | 4 | 100% | 4 | 0 | 13 | 6.84 | |
| 33 | Nicolas Vouilloz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 44 | 6.89 | |
| 77 | Bendeguz Bolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 3 | 30 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

