FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheriff Tiraspol vs Slavia Praha, 03h00 ngày 01/12
Sheriff Tiraspol
+0.75 0.92
-0.75 0.88
2.5 0.90
u 0.80
4.55
1.58
3.83
+0.25 0.92
-0.25 0.79
1 0.90
u 0.80
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sheriff Tiraspol vs Slavia Praha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheriff Tiraspol vs Slavia Praha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheriff Tiraspol vs Slavia Praha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheriff Tiraspol vs Slavia Praha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheriff Tiraspol vs Slavia Praha
Vaclav Jurecka No penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Vaclav Jurecka Kiến tạo: Jan Boril
Andres Dumitrescu
Kiến tạo: Ricardo Cavalcante Mendes,Ricardinho
Ra sân: Silva Henrique de Sousa, Luvannor
Kiến tạo: David Ankeye
Conrad WallemRa sân: Andres Dumitrescu
Muhamed TijaniRa sân: Vaclav Jurecka
Mojmir ChytilRa sân: Mick van Buren
Ra sân: Ricardo Cavalcante Mendes,Ricardinho
2 - 2 Christos Zafeiris
Muhamed Tijani
2 - 3 Muhamed Tijani
Ra sân: Vinicius Paiva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheriff Tiraspol VS Slavia Praha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheriff Tiraspol vs Slavia Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheriff Tiraspol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ricardo Cavalcante Mendes,Ricardinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 20 | 7.04 | |
| 35 | Maksym Koval | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 90 | Silva Henrique de Sousa, Luvannor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 23 | Cristian Tovar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 27 | 7.38 | |
| 28 | Alejandro Artunduaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 14 | Mohamed Amine Talal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 16 | Konstantinos Apostolakis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 29 | 6.55 | |
| 17 | Jerome Ngom Mbekeli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 10 | Cedric Badolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 8 | Joao Paulo Moreira Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 5.89 | |
| 4 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6 |
Slavia Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mick van Buren | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 36 | 6.56 | |
| 18 | Jan Boril | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 52 | 6.83 | |
| 8 | Lukas Masopust | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 6 | 1 | 54 | 6.26 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 7.57 | |
| 28 | Ales Mandous | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 39 | 6.52 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 22 | Andres Dumitrescu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 33 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

