FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Shijiazhuang Kungfu vs Jiangxi Liansheng FC, 15h00 ngày 09/08

Vòng 6
15:00 ngày 09/08/2022
Shijiazhuang Kungfu
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Jiangxi Liansheng FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃

Hạng nhất Trung Quốc » 14

KQBD Shijiazhuang Kungfu vs Jiangxi Liansheng FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shijiazhuang Kungfu vs Jiangxi Liansheng FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shijiazhuang Kungfu vs Jiangxi Liansheng FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shijiazhuang Kungfu vs Jiangxi Liansheng FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shijiazhuang Kungfu vs Jiangxi Liansheng FC

Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
Phút
Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
23'
match change Liu Yulei
Ra sân: Mustahan Mijit
45'
match goal 0 - 1 Erpan Ezimjan
46'
match change Liu Zefeng
Ra sân: Wu Yujie
Zhang Chenliang 1 - 1 match goal
55'
63'
match change Kang Zhenjie
Ra sân: Yu Jianfeng
63'
match change Tan Binliang
Ra sân: Yuan Ming Can
Ouyang Bang 2 - 1 match goal
64'
73'
match change Magno Cruz
Ra sân: Tang Qirun
Jia Xiao Chen
Ra sân: Zhu Hai Wei
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shijiazhuang Kungfu VS Jiangxi Liansheng FC

Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
7
 
Phạt góc
 
7
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
18
 
Tổng cú sút
 
6
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Sút ra ngoài
 
2
83
 
Pha tấn công
 
86
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Jiajun Huang
21
Jia Xiao Chen
23
Liu Tianyang
1
Li Yihao
27
Li Zhongyi
19
Lu Jiabin
24
Xin Luo
26
Mei Jingxuan
30
Wang Lingke
16
Zhang Hao
36
Zhao Shuhao
20
Zhensheng H.
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu 4-2-3-1
4-4-2 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
17
Jie
2
Chenlian...
4
Kui
6
HaiLun
8
Bang
9
Xiaoheng
10
Yifei
11
Wei
13
Wei
22
Fernan
33
Song
1
Hao
13
Jiaxing
11
Zefeng
3
Xiang
2
Jiawei
28
Ezimjan
26
Yujie
17
Jianfeng
15
Mijit
39
Qirun
37
Can

Substitutes

6
Chen Xiao
7
Magno Cruz
19
Fan Weixiang
20
Baqyjan Hurman
33
Kang Zhenjie
30
Li Qinghao
4
Liu Yulei
22
Liu Zefeng
31
Liu Zipeng
27
Sun Dong
14
Tan Binliang
21
Zhang Chongguang
Đội hình dự bị
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
Jiajun Huang 14
Jia Xiao Chen 21
Liu Tianyang 23
Li Yihao 1
Li Zhongyi 27
Lu Jiabin 19
Xin Luo 24
Mei Jingxuan 26
Wang Lingke 30
Zhang Hao 16
Zhao Shuhao 36
Zhensheng H. 20
Shijiazhuang Kungfu Jiangxi Liansheng FC
6 Chen Xiao
7 Magno Cruz
19 Fan Weixiang
20 Baqyjan Hurman
33 Kang Zhenjie
30 Li Qinghao
4 Liu Yulei
22 Liu Zefeng
31 Liu Zipeng
27 Sun Dong
14 Tan Binliang
21 Zhang Chongguang

Dữ liệu đội bóng:Shijiazhuang Kungfu vs Jiangxi Liansheng FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.67
3 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 4
43% Kiểm soát bóng 48%
12.67 Phạm lỗi 15.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 0.8
2.7 Phạt góc 2.9
1.6 Thẻ vàng 2
1.7 Sút trúng cầu môn 3.8
47.4% Kiểm soát bóng 47.2%
11.8 Phạm lỗi 12.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shijiazhuang Kungfu (16trận)
Chủ Khách
Jiangxi Liansheng FC (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
5
2
HT-H/FT-T
1
3
1
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
4
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
0
HT-B/FT-B
4
0
1
3