FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Shijiazhuang Kungfu vs Sichuan Jiuniu, 14h30 ngày 25/09

Vòng 7
14:30 ngày 25/09/2022
Shijiazhuang Kungfu
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Sichuan Jiuniu
Địa điểm: Tangshan Nanhu City Football Square NO3
Thời tiết: ,

Hạng nhất Trung Quốc » 14

KQBD Shijiazhuang Kungfu vs Sichuan Jiuniu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shijiazhuang Kungfu vs Sichuan Jiuniu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shijiazhuang Kungfu vs Sichuan Jiuniu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shijiazhuang Kungfu vs Sichuan Jiuniu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shijiazhuang Kungfu vs Sichuan Jiuniu

Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
Phút
Sichuan Jiuniu Sichuan Jiuniu
13'
match change Wang Qi
Ra sân: Zhao Xuri
46'
match change Nan Song
Ra sân: Zhou Dadi
Jiajun Huang
Ra sân: Alexsandro dos Santos
match change
57'
An Yifei 1 - 0 match goal
59'
70'
match change Ma Xiaolei
Ra sân: Song Chen
Zhao Shuhao
Ra sân: Ge HaiLun
match change
70'
Xin Luo
Ra sân: Zhan Sainan
match change
75'
75'
match yellow.png Andy Russell
João Leonardo Risuenho do Rosário match yellow.png
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shijiazhuang Kungfu VS Sichuan Jiuniu

Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
Sichuan Jiuniu Sichuan Jiuniu
0
 
Phạt góc
 
7
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
4
 
Tổng cú sút
 
14
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
11
45
 
Pha tấn công
 
88
16
 
Tấn công nguy hiểm
 
63

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Jiajun Huang
23
Liu Tianyang
1
Li Yihao
44
Li Yueming
27
Li Zhongyi
19
Lu Jiabin
24
Xin Luo
26
Mei Jingxuan
8
Ouyang Bang
30
Wang Lingke
16
Zhang Hao
36
Zhao Shuhao
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu 4-2-3-1
5-4-1 Sichuan Jiuniu Sichuan Jiuniu
17
Jie
2
Chenlian...
4
Kui
6
HaiLun
10
Yifei
11
Wei
21
Chen
29
Rosário
32
Santos
35
Sainan
33
Song
36
Yanming
31
Ependi
4
kun
23
Russell
14
Trujillo
32
Chen
8
Dadi
29
Chu
7
Xuri
10
Mendoza
9
Dalong

Substitutes

21
Yi Chen
11
Edu Garcia
2
Geng XiaoShun
39
Bowen Li
6
Li Hao Jie
19
Liu Xinyu
28
Li Zhizhao
13
Ma Xiaolei
18
Muzapar Muhta
15
Nan Song
37
Wang JiaQi
17
Wang Qi
Đội hình dự bị
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
Jiajun Huang 14
Liu Tianyang 23
Li Yihao 1
Li Yueming 44
Li Zhongyi 27
Lu Jiabin 19
Xin Luo 24
Mei Jingxuan 26
Ouyang Bang 8
Wang Lingke 30
Zhang Hao 16
Zhao Shuhao 36
Shijiazhuang Kungfu Sichuan Jiuniu
21 Yi Chen
11 Edu Garcia
2 Geng XiaoShun
39 Bowen Li
6 Li Hao Jie
19 Liu Xinyu
28 Li Zhizhao
13 Ma Xiaolei
18 Muzapar Muhta
15 Nan Song
37 Wang JiaQi
17 Wang Qi

Dữ liệu đội bóng:Shijiazhuang Kungfu vs Sichuan Jiuniu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 2.33
3 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
2.67 Sút trúng cầu môn 6.67
43% Kiểm soát bóng 56.67%
12.67 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 1.6
2.7 Phạt góc 6.8
1.6 Thẻ vàng 2.2
1.7 Sút trúng cầu môn 4.7
47.4% Kiểm soát bóng 48.8%
11.8 Phạm lỗi 13

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shijiazhuang Kungfu (16trận)
Chủ Khách
Sichuan Jiuniu (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
3
2
HT-H/FT-T
1
3
1
4
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
4
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
4
0
3
2