FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 20/04
Shimizu S-Pulse
-0 0.80
+0 1.05
2 0.86
u 0.94
2.45
2.70
3.03
-0.25 0.80
+0.25 0.40
0.75 0.84
u 0.96
3.4
3.75
1.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka
Kiến tạo: Capixaba
1 - 1 Tomoya Miki
Yota Maejima
Kiến tạo: Kai Matsuzaki
Kiến tạo: Kengo Kitazume
Yuto IwasakiRa sân: Yota Maejima
Wellington Luis de SousaRa sân: Shahab Zahedi
Yu HashimotoRa sân: Kazuki Fujimoto
Ra sân: Kai Matsuzaki
Ra sân: Capixaba
Takumi KamijimaRa sân: Kazuya Konno
Masato ShigemiRa sân: Nago Shintaro
Ra sân: Koya Kitagawa
Ra sân: Takashi Inui
Ra sân: Yutaka Yoshida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Avispa Fukuoka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 3 | Yuji Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 45 | 6.9 | |
| 99 | Douglas Willian da Silva Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 6 | 47 | 7.2 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 11 | 33.33% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 41 | Kento Haneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 8.6 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 55 | Motoki Nishihara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 21 | 6.1 |
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 12 | 6.9 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 7 | 64 | 6.7 | |
| 77 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 14 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 8 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 17 | 7 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 74 | 7.4 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 6 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 33 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

