FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Cerezo Osaka, 13h00 ngày 09/11
Shimizu S-Pulse
+0.25 0.78
-0.25 1.08
2.5 0.50
u 1.40
2.67
2.28
3.43
-0 0.78
+0 0.78
1.25 0.88
u 0.93
3.05
2.64
2.3
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Cerezo Osaka
0 - 1 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
0 - 2 Vitor Frezarin Bueno
Ra sân: Sen Takagi
Ra sân: Yudai Shimamoto
0 - 3 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao Kiến tạo: Thiago Andrade
Ra sân: Kai Matsuzaki
Shunta TanakaRa sân: Vitor Frezarin Bueno
Hayato Okuda
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Ra sân: Koya Kitagawa
Ra sân: Capixaba
Kengo FuruyamaRa sân: Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Dion CoolsRa sân: Thiago Andrade
Kiến tạo: Toshiki Takahashi
Rikito InoueRa sân: Masaya Shibayama
1 - 4 Kengo Furuyama Kiến tạo: Dion Cools
Shinji KagawaRa sân: Hayato Okuda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 59 | 48 | 81.36% | 1 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 4 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 21 | Shinya Yajima | Midfielder | 3 | 0 | 6 | 50 | 49 | 98% | 6 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Forward | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 50 | Alfredo Stephens | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Capixaba | Forward | 6 | 2 | 2 | 40 | 36 | 90% | 4 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 106 | 101 | 95.28% | 1 | 0 | 122 | 7 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 1 | 1 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 1 | 1 | 85 | 6.8 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 1 | 91 | 6.2 | |
| 14 | Reon Yamahara | Defender | 3 | 1 | 4 | 65 | 62 | 95.38% | 14 | 0 | 91 | 6.7 | |
| 70 | Sen Takagi | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Forward | 2 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 40 | 8.7 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 27 | Dion Cools | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 7.4 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 52 | 8.2 | |
| 5 | Hinata Kida | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 60 | 7 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Forward | 1 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 2 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 11 | Thiago Andrade | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 16 | Hayato Okuda | Defender | 2 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 29 | Kengo Furuyama | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.5 | |
| 22 | Niko Takahashi | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 58 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

