FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama, 12h00 ngày 06/12
Shimizu S-Pulse
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 0.94
u 0.86
2.17
2.80
3.40
-0 1.00
+0 1.14
1 0.92
u 0.86
2.88
3.53
2.03
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama
Yuta Kamiya
Ra sân: Alfredo Stephens
Ryo TABEIRa sân: Eiji Miyamoto
Matsumoto MasayaRa sân: Haruka Motoyama
0 - 1 Lucas Marcos Meireles Kiến tạo: Yugo Tatsuta
Lucas Marcos Meireles
Ra sân: Shinya Yajima
Ra sân: Sen Takagi
Ra sân: Kai Matsuzaki
Kazunari IchimiRa sân: Lucas Marcos Meireles
Kaito FujiiRa sân: Yuta Kamiya
0 - 2 Ataru Esaka Kiến tạo: Takaya Kimura
Ra sân: Sodai Hasukawa
Hiroto IwabuchiRa sân: Takaya Kimura
Kiến tạo: Reon Yamahara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Fagiano Okayama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Midfielder | 6 | 3 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 21 | Shinya Yajima | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 8 | KOZUKA Kazuki | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 6 | Kota Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Forward | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 24 | Kim Min Tae | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 6 | 79 | 7.3 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 50 | Alfredo Stephens | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 28 | 7.1 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 55 | 8.3 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 1 | 90 | 7.1 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 0 | 0 | 2 | 59 | 47 | 79.66% | 1 | 3 | 78 | 6.8 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 14 | Reon Yamahara | Defender | 2 | 0 | 5 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 66 | 7.7 | |
| 70 | Sen Takagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 37 | 6.6 |
Fagiano Okayama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matsumoto Masaya | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 17 | 6.8 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 8 | Ataru Esaka | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 58 | 8.2 | |
| 18 | Daichi Tagami | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 5 | 44 | 7.2 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 34 | 26 | 76.47% | 9 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Forward | 9 | 4 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 33 | 8.1 | |
| 27 | Takaya Kimura | Midfielder | 4 | 3 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 2 | 38 | 7.9 | |
| 15 | Kota Kudo | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 62 | 7.1 | |
| 26 | Haruka Motoyama | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 41 | Eiji Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 14 | Ryo TABEI | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 3 | Kaito Fujii | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

