FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Fujieda MYFC, 16h00 ngày 08/06

Vòng 19
16:00 ngày 08/06/2024
Shimizu S-Pulse
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Fujieda MYFC
Địa điểm: Nihondaira Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.85
+2
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 18
2-0
6.9 39
2-1
7.7 10
3-1
11 18
3-2
24 21
4-2
45 230
4-3
149 250
0-0
15
1-1
8.5
2-2
18
3-3
76
4-4
300
AOS
12

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Shimizu S-Pulse vs Fujieda MYFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Fujieda MYFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Fujieda MYFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Fujieda MYFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Fujieda MYFC

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Phút
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
40'
match change Kazaki Nakagawa
Ra sân: Anderson Leonardo da Silva Chaves
Douglas Willian da Silva Souza
Ra sân: Lucas Braga Ribeiro
match change
64'
Koya Kitagawa 1 - 0
Kiến tạo: Takashi Inui
match goal
67'
73'
match change Wendel
Ra sân: So Nakagawa
73'
match change Shoma Maeda
Ra sân: Kota Osone
Shinya Yajima
Ra sân: Kota Miyamoto
match change
77'
Ryohei Shirasaki
Ra sân: Koya Kitagawa
match change
77'
80'
match change Hayato Kanda
Ra sân: Kenshiro Hirao
80'
match change Taiki Arai
Ra sân: Masahiko Sugita
Yutaka Yoshida
Ra sân: Reon Yamahara
match change
86'
Riku Gunji
Ra sân: Takashi Inui
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Fujieda MYFC

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
8
 
Phạt góc
 
4
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
3
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
1
8
 
Sút Phạt
 
7
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
6
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Cứu thua
 
6
125
 
Pha tấn công
 
99
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Riku Gunji
1
Yuya Oki
41
Ryohei Shirasaki
32
Sen Takagi
99
Douglas Willian da Silva Souza
21
Shinya Yajima
28
Yutaka Yoshida
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 3-4-2-1
3-4-2-1 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
57
Gonda
66
Sumiyosh...
3
Takahash...
70
Hara
14
Yamahara
71
Nakamura
13
Miyamoto
5
Kitazume
33
Inui
11
Ribeiro
23
Kitagawa
41
Kitamura
2
Kawashim...
16
Yamahara
4
Nakagawa
13
Osone
17
Hirao
26
Nishiya
10
Enomoto
11
Chaves
15
Sugita
9
Yamura

Substitutes

6
Taiki Arai
20
Hayato Kanda
27
Shoma Maeda
14
Kazaki Nakagawa
3
Shota Suzuki
35
Kei Uchiyama
99
Wendel
Đội hình dự bị
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Riku Gunji 27
Yuya Oki 1
Ryohei Shirasaki 41
Sen Takagi 32
Douglas Willian da Silva Souza 99
Shinya Yajima 21
Yutaka Yoshida 28
Shimizu S-Pulse Fujieda MYFC
6 Taiki Arai
20 Hayato Kanda
27 Shoma Maeda
14 Kazaki Nakagawa
3 Shota Suzuki
35 Kei Uchiyama
99 Wendel

Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Fujieda MYFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 0.33
2 Sút trúng cầu môn 4.67
10.33 Phạm lỗi 2.33
6.33 Phạt góc 6.67
1.33 Thẻ vàng 0.67
51.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.8
1.6 Bàn thua 0.6
2.6 Sút trúng cầu môn 4.1
9.3 Phạm lỗi 0.7
4.6 Phạt góc 5.5
0.9 Thẻ vàng 1.9
52.7% Kiểm soát bóng 50.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shimizu S-Pulse (0trận)
Chủ Khách
Fujieda MYFC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0