FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka, 16h30 ngày 15/06
Shimizu S-Pulse
-0 0.94
+0 0.94
2.5 0.85
u 0.85
2.58
2.48
3.18
-0 0.94
+0 0.90
1 0.88
u 0.93
3.25
3.25
2.2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
Ra sân: Koya Kitagawa
Ra sân: Hikaru Nakahara
Tokuma SuzukiRa sân: Shuto ABE
Juan Matheus Alano NascimentoRa sân: Welton Felipe Paragua de Melo
Deniz HummetRa sân: Makoto Mitsuta
Ra sân: Capixaba
Ra sân: Zento Uno
Shu KurataRa sân: Neta Lavi
Ra sân: Takashi Inui
Takeru KishimotoRa sân: Ryoya Yamashita
Shu Kurata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Gamba Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 3 | Yuji Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 4 | 50 | 7.7 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 34 | 8.1 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 2 | 66 | 7.4 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Masaki Yumiba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 15 | Kanta Chiba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 53 | 6.9 |
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 5 | 2 | 70 | 7.8 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 0 | 1 | 82 | 7.6 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 79 | 7.4 | |
| 23 | Deniz Hummet | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 0 | 49 | 8.7 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 4 | 14 | 7 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 50 | 81.97% | 2 | 2 | 74 | 7.3 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 71 | 58 | 81.69% | 1 | 6 | 89 | 7.6 | |
| 13 | Shuto ABE | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 51 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 18 | 100% | 5 | 0 | 31 | 7 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 27 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

