FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 18/05

Vòng Vòng bảng
17:00 ngày 18/05/2022
Shimizu S-Pulse
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Hiroshima Sanfrecce
Địa điểm: Nihondaira Stadium
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Phút
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Takeru Kishimoto 1 - 0 match goal
34'
61'
match goal 1 - 1 Ryo Nagai
68'
match change Nassim Ben Khalifa
Ra sân: Ryo Tanada
68'
match change Taishi Matsumoto
Ra sân: Ryo Nagai
68'
match change Yuya Asano
Ra sân: Taishi Semba
Carlinhos Junior
Ra sân: Oh Se-Hun
match change
70'
Hikaru Naruoka
Ra sân: Ryo Takeuchi
match change
70'
74'
match yellow.png Nassim Ben Khalifa
76'
match change Yoshifumi Kashiwa
Ra sân: Yusuke Chajima
Yuta Taki 2 - 1 match goal
83'
86'
match change Douglas Vieira da Silva
Ra sân: Toshihiro Aoyama
Reon Yamahara
Ra sân: Yuta Taki
match change
86'
Yuito Suzuki
Ra sân: Akira Silvano Disaro
match change
86'
Thiago Santos Santana
Ra sân: Yuta Kamiya
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Hiroshima Sanfrecce

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
4
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
13
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Sút Phạt
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
1
 
Cứu thua
 
2
105
 
Pha tấn công
 
82
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Kengo Nagai
23
Yuito Suzuki
9
Thiago Santos Santana
2
Yugo Tatsuta
29
Reon Yamahara
10
Carlinhos Junior
40
Hikaru Naruoka
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 4-4-2
3-4-2-1 Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
1
Okubo
26
Taki
38
Ibayashi
24
Kikuchi
15
Kishimot...
17
Kamiya
6
Takeuchi
8
Matsuoka
16
Nishizaw...
20
Se-Hun
19
Disaro
22
Kawanami
2
Nogami
33
Imazu
41
Naganuma
25
Chajima
6
Aoyama
30
Shibasak...
24
Higashi
28
Tanada
44
Semba
20
Nagai

Substitutes

9
Douglas Vieira da Silva
18
Yoshifumi Kashiwa
38
Keisuke Osako
17
Taishi Matsumoto
16
Yuya Asano
13
Nassim Ben Khalifa
Đội hình dự bị
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Kengo Nagai 25
Yuito Suzuki 23
Thiago Santos Santana 9
Yugo Tatsuta 2
Reon Yamahara 29
Carlinhos Junior 10
Hikaru Naruoka 40
Shimizu S-Pulse Hiroshima Sanfrecce
9 Douglas Vieira da Silva
18 Yoshifumi Kashiwa
38 Keisuke Osako
17 Taishi Matsumoto
16 Yuya Asano
13 Nassim Ben Khalifa

Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 6.67
10.33 Phạm lỗi 13.67
6.33 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 0.67
51.33% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.9
1.6 Bàn thua 0.8
2.6 Sút trúng cầu môn 6
9.3 Phạm lỗi 11.6
4.6 Phạt góc 5.8
0.9 Thẻ vàng 1.1
52.7% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shimizu S-Pulse (20trận)
Chủ Khách
Hiroshima Sanfrecce (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
4
2
HT-H/FT-T
1
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
4
3
2
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
0
0
2
HT-B/FT-B
1
1
1
3