FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 26/02
Shimizu S-Pulse
+0.5 0.83
-0.5 1.03
2.5 1.10
u 0.67
3.30
2.06
3.20
+0.25 0.83
-0.25 1.10
1 1.08
u 0.73
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce
Sho Sasaki
Tsukasa ShiotaniRa sân: Naoto Arai
Tolgay Arslan
Sota NakamuraRa sân: Tolgay Arslan
Daiki SugaRa sân: Shunki Higashi
1 - 1 Tsukasa Shiotani
Ra sân: Koya Kitagawa
Ra sân: Kai Matsuzaki
Ra sân: Kengo Kitazume
Germain Ryo
Ra sân: Takashi Inui
Ra sân: Zento Uno
Sota KoshimichiRa sân: Hayato Araki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 8 | KOZUKA Kazuki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 6 | Kota Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 34 | 6.2 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 29 | Ahmed Ahmedov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 70 | 7.4 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 8 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 62 | 7.5 | |
| 55 | Motoki Nishihara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 58 | 7.8 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 0 | 95 | 7.2 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 18 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 5 | 50 | 7.3 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 6 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 6 | 99 | 7.4 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 72 | 60 | 83.33% | 2 | 0 | 93 | 7.1 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

