Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba, 16h30 ngày 19/09

Vòng 8
16:30 ngày 19/09/2026
Shimizu S-Pulse
 5' 0 - 0 (0 - 0)
JEF United Ichihara Chiba
Địa điểm: Nihondaira Stadium
Thời tiết: Ít mây, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
1.8
+1.75
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 8.8
2-0
8 19
2-1
8.7 16.5
3-1
18 41
3-2
36 46
4-2
91 161
4-3
191 201
0-0
8
1-1
6.2
2-2
19
3-3
101
4-4
201
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.65 5.6
2-0
11 29
2-1
29 46
3-1
96 101
3-2
101 101
4-2
101 101
4-3
- -
0-0
2.49
1-1
9.1
2-2
101
3-3
101
AOS
-

VĐQG Nhật Bản » 8

KQBD Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS JEF United Ichihara Chiba

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
1
 
Tổng cú sút
 
0
1
 
Sút ra ngoài
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
5
 
Số đường chuyền
 
3
20%
 
Chuyền chính xác
 
0%
1
 
Rê bóng thành công
 
1
0
 
Ném biên
 
1
0
 
Cản phá thành công
 
1
1
 
Thử thách
 
1
5
 
Pha tấn công
 
5
1
 
Tấn công nguy hiểm
 
1
1
 
Số pha tranh chấp thành công
 
1
0
 
Số quả tạt chính xác
 
1
1
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
1

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Jackson Diego Ibraim Fagundes
50
Tomoya Fujii
18
Taiki Hirato
19
Kosuke Kinoshita
49
Koya Kitagawa
81
KOZUKA Kazuki
1
Yuya Oki
3
Yuji Takahashi
28
Yutaka Yoshida
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 4-3-3
4-4-2 JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
16
Umeda
25
Brunetti
15
Honda
51
Sumiyosh...
24
Sugai
13
Ryo
6
Won
17
Yumiba
8
Inoue
9
Se-Hun
21
Matsuzak...
19
Suarez
39
Ishio
66
Hall
28
Kawano
67
Hidaka
18
Sugiyama
5
Kobayash...
25
Índio
8
Tsukui
20
Ishikawa
29
Yamura

Substitutes

9
Hiroto Goya
37
Makoto Himeno
42
Zain Issaka
15
Takayuki Mae
2
Boniface Uduka
45
Leonardo Miramar Rocha
23
Ryota Suzuki
4
Taishi Taguchi
41
Takuya Yasui
Đội hình dự bị
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Jackson Diego Ibraim Fagundes 2
Tomoya Fujii 50
Taiki Hirato 18
Kosuke Kinoshita 19
Koya Kitagawa 49
KOZUKA Kazuki 81
Yuya Oki 1
Yuji Takahashi 3
Yutaka Yoshida 28
Shimizu S-Pulse JEF United Ichihara Chiba
9 Hiroto Goya
37 Makoto Himeno
42 Zain Issaka
15 Takayuki Mae
2 Boniface Uduka
45 Leonardo Miramar Rocha
23 Ryota Suzuki
4 Taishi Taguchi
41 Takuya Yasui

Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.33
54.67% Kiểm soát bóng 40.67%
2 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 3
7.67 Phạm lỗi 9.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 0.8
0.9 Bàn thua 1.6
40.2% Kiểm soát bóng 44.8%
3.3 Phạt góc 2.2
1.2 Thẻ vàng 1.8
2.3 Sút trúng cầu môn 3
8.2 Phạm lỗi 9.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shimizu S-Pulse (8trận)
Chủ Khách
JEF United Ichihara Chiba (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
2
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
0
HT-B/FT-B
0
1
1
0