FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers, 17h00 ngày 02/06

Vòng Quarterfinals
17:00 ngày 02/06/2021
Shimizu S-Pulse
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Kashima Antlers
Địa điểm: Nihondaira Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 19℃~20℃

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Phút
Kashima Antlers Kashima Antlers
8'
match goal 0 - 1 Naoki Hayashi
Eiichi Katayama
Ra sân: Elson Ferreira de Souza
match change
46'
Thiago Santos Santana
Ra sân: Akira Silvano Disaro
match change
46'
Keita Nakamura
Ra sân: Kota Miyamoto
match change
58'
Ryo Takeuchi
Ra sân: Yosuke Kawai
match change
58'
76'
match change Shoma Doi
Ra sân: Arthur Caike do Nascimento Cruz
76'
match change Diego Pituca
Ra sân: Ryota Nagaki
Shota Kaneko
Ra sân: Katsuhiro Nakayama
match change
76'
86'
match change Yuta Matsumura
Ra sân: Juan Matheus Alano Nascimento
88'
match change Tomoya Inukai
Ra sân: Yasushi Endo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Kashima Antlers

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Kashima Antlers Kashima Antlers
2
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
7
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
6
12
 
Sút Phạt
 
11
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
6
 
Cứu thua
 
4
79
 
Pha tấn công
 
107
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Ryo Takeuchi
1
Takuo Okubo
30
Shota Kaneko
20
Keita Nakamura
50
Yoshinori Suzuki
7
Eiichi Katayama
9
Thiago Santos Santana
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Kashima Antlers Kashima Antlers
29
Fukumori
19
Disaro
17
Kawai
5
Santos,V...
25
Nagai
18
Souza
11
Nakayama
13
Miyamoto
23
Suzuki
16
Nishizaw...
2
Tatsuta
5
Sugioka
7
Nascimen...
1
Tae
23
Hayashi
17
Cruz
22
Hirose
9
Stum
33
Sekigawa
25
Endo
20
Misao
6
Nagaki

Substitutes

19
Itsuki Someno
8
Shoma Doi
21
Diego Pituca
29
Tomoki Hayakawa
39
Tomoya Inukai
32
Keigo Tsunemoto
27
Yuta Matsumura
Đội hình dự bị
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Ryo Takeuchi 6
Takuo Okubo 1
Shota Kaneko 30
Keita Nakamura 20
Yoshinori Suzuki 50
Eiichi Katayama 7
Thiago Santos Santana 9
Shimizu S-Pulse Kashima Antlers
19 Itsuki Someno
8 Shoma Doi
21 Diego Pituca
29 Tomoki Hayakawa
39 Tomoya Inukai
32 Keigo Tsunemoto
27 Yuta Matsumura

Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.67
2 Sút trúng cầu môn 4
10.33 Phạm lỗi 12
6.33 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
51.33% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.3
1.6 Bàn thua 0.9
2.6 Sút trúng cầu môn 4.1
9.3 Phạm lỗi 10.2
4.6 Phạt góc 4
0.9 Thẻ vàng 0.9
52.7% Kiểm soát bóng 59%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shimizu S-Pulse (20trận)
Chủ Khách
Kashima Antlers (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
3
2
HT-H/FT-T
1
1
6
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
4
3
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
0
3