FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers, 16h30 ngày 31/08
Shimizu S-Pulse
+0.25 0.85
-0.25 0.95
2.5 0.91
u 0.83
2.78
2.20
3.42
-0 0.85
+0 0.70
1 0.93
u 0.88
3.45
2.65
2.11
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers
Kiến tạo: Kai Matsuzaki
Yuta MatsumuraRa sân: Aleksandar Cavric
Ra sân: Kota Miyamoto
Ra sân: Kai Matsuzaki
Ra sân: Yutaka Yoshida
Shuhei MizoguchiRa sân: Ryoya Ogawa
Yu FunabashiRa sân: Kei Chinen
Kyosuke TagawaRa sân: Leonardo de Sousa Pereira
1 - 1 Ueda Naomichi Kiến tạo: Yu Funabashi
Ra sân: Takashi Inui
Ra sân: Toshiki Takahashi
Kimito NonoRa sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 21 | Shinya Yajima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | KOZUKA Kazuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 6 | Kota Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Defender | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Forward | 4 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 14 | Reon Yamahara | Defender | 1 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 1 | 59 | 7.8 | |
| 15 | Kanta Chiba | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 70 | Sen Takagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 48 | 6.5 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jose Elber Pimentel da Silva | Forward | 1 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 1 | 53 | 7 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Forward | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Defender | 2 | 1 | 1 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 4 | 97 | 8 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Forward | 3 | 2 | 6 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 4 | 63 | 8.3 | |
| 7 | Ryoya Ogawa | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 6 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 6 | Kento Misao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 3 | 94 | 7.3 | |
| 25 | Ryuta Koike | Defender | 0 | 0 | 2 | 87 | 84 | 96.55% | 4 | 0 | 105 | 7.4 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 13 | Kei Chinen | Forward | 2 | 1 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 1 | 1 | 80 | 7.5 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Defender | 2 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 5 | 93 | 7.3 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 20 | Yu Funabashi | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 32 | 31 | 96.88% | 5 | 0 | 38 | 7.9 | |
| 28 | Shuhei Mizoguchi | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 22 | Kimito Nono | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

