FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol, 16h30 ngày 28/06
Shimizu S-Pulse
-0 0.98
+0 0.83
2.5 0.85
u 0.85
2.58
2.36
3.40
-0 0.98
+0 0.85
1 0.83
u 0.98
3.4
3.1
2.2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol
0 - 1 Tojiro Kubo Kiến tạo: Masaki Watai
Nobuteru Nakagawa
0 - 2 Sachiro Toshima Kiến tạo: Tomoya Koyamatsu
Wataru Harada
Diego Jara RodriguesRa sân: Tomoya Koyamatsu
Hayato TanakaRa sân: Hiromu Mitsumaru
Yusuke SegawaRa sân: Masaki Watai
Ra sân: Haruto Hidaka
Ra sân: Kai Matsuzaki
Mao HosoyaRa sân: Yuki Kakita
Ra sân: Koya Kitagawa
Ra sân: Zento Uno
Ra sân: Mateus Brunetti
Seiya BabaRa sân: Nobuteru Nakagawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Kashiwa Reysol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 5.6 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 7 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 4 | 61 | 7.4 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 2 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 15 | Kanta Chiba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 49 | Sean Kotake | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 37 | Rinsei Ohata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 39 | Haruto Hidaka | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.3 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 3 | 42 | 7 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 20 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 22 | 7.1 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 0 | 67 | 8.1 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 3 | 87 | 8.2 | |
| 11 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 9 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.3 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 59 | 7.5 | |
| 5 | Hayato Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 68 | 8.2 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 64 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

