FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga, 11h00 ngày 16/03
Shimizu S-Pulse
-0.25 1.00
+0.25 0.85
2.5 1.05
u 0.70
2.26
2.85
3.20
-0 1.00
+0 1.10
1 1.10
u 0.70
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga
Hisashi Appiah TawiahRa sân: Patrick William Sá De Oliveira
0 - 1 Rafael Papagaio
Joao Pedro Mendes SantosRa sân: Temma Matsuda
Sota KawasakiRa sân: Takuji Yonemoto
Kyo Sato
0 - 2 Joao Pedro Mendes Santos Kiến tạo: Rafael Papagaio
Ra sân: Kota Miyamoto
Ra sân: Motoki Nishihara
Ra sân: Kai Matsuzaki
Yuta MiyamotoRa sân: Rafael Papagaio
Sora HiragaRa sân: Taiki Hirato
Sota Kawasaki
Joao Pedro Mendes Santos
Ra sân: Matheus Bueno Batista
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 3 | Yuji Takahashi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 6 | Kota Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 3 | 41 | 6.7 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 55 | Motoki Nishihara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.8 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 39 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

