FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga, 12h00 ngày 14/02
Shimizu S-Pulse
Pen [1-3]
+0.25 1.11
-0.25 0.82
2.5 0.85
u 0.82
3.30
2.02
3.30
+0.25 1.11
-0.25 1.15
1 0.73
u 1.08
4
2.63
2.2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga
Taiki HiratoRa sân: Taiyo Hiraoka
Takuji YonemotoRa sân: Mitsuki Saito
Okugawa MasayaRa sân: Haruki Arai
Shinnosuke Fukuda
Fuchi HondaRa sân: Hisashi Appiah Tawiah
Ra sân: Kanta Chiba
Ra sân: KOZUKA Kazuki
Henrique TrevisanRa sân: Takuji Yonemoto
Ra sân: Koya Kitagawa
1 - 1 Rafael Papagaio Kiến tạo: Fuchi Honda
Ra sân: Haruto Hidaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yutaka Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 81 | KOZUKA Kazuki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 6 | 2 | 50 | 7 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 4 | 40 | 6.6 | |
| 49 | Koya Kitagawa | Forward | 1 | 1 | 4 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Capixaba | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 9 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 17 | 45 | 8.2 | |
| 10 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 3 | 3 | 64 | 6.1 | |
| 51 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 2 | 1 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 4 | 38 | 6.6 | |
| 17 | Masaki Yumiba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.7 | |
| 23 | Kanta Chiba | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 18 | Riku Gunji | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 97 | Rinsei Ohata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 5.9 | |
| 39 | Haruto Hidaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 4 | 0 | 37 | 6.6 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 13 | 6.2 | |
| 1 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 12 | 33.33% | 0 | 0 | 45 | 8.9 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 4 | 43 | 6.1 | |
| 7 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 3 | 21 | 7.1 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 5 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 32 | Mitsuki Saito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 34 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 52 | 8.4 | |
| 99 | Fuchi Honda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 7 | 43 | 6.1 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 4 | 51 | 6.5 | |
| 16 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 77 | Haruki Arai | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 5 | 2 | 59 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

