FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia, 11h05 ngày 11/05
Shimizu S-Pulse
+0.25 0.70
-0.25 1.16
2.5 1.63
u 0.44
2.73
2.36
3.18
-0 0.70
+0 0.80
0.75 0.80
u 1.00
3.75
3.25
1.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia
0 - 1 Takuma Nishimura Kiến tạo: Na Sang Ho
Ra sân: Kento Haneda
Shota FujioRa sân: Na Sang Ho
Mitchell DukeRa sân: Oh Se-Hun
1 - 2 Kotaro Hayashi
Ra sân: Kai Matsuzaki
Ra sân: Kengo Kitazume
Ra sân: Zento Uno
Ra sân: Koya Kitagawa
Takaya NumataRa sân: Takuma Nishimura
Hokuto ShimodaRa sân: Keiya Sento
Kiến tạo: Capixaba
Kanji KuwayamaRa sân: Mitchell Duke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 41 | Kento Haneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 38 | 6.7 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.2 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 21 | 7.6 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 6 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 19 | 6.8 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

