FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus, 12h00 ngày 03/05
Shimizu S-Pulse
-0 0.83
+0 1.03
2.5 1.30
u 0.57
2.50
2.75
2.95
-0 0.83
+0 0.98
0.75 0.73
u 1.08
3.25
3.45
1.84
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus
Yota Sato
0 - 1 Sho Inagaki Kiến tạo: Takuya Uchida
Yuya YamagishiRa sân: Kensuke Nagai
Katsuhiro NakayamaRa sân: Shuhei Tokumoto
0 - 2 Ryuji Izumi
0 - 3 Keiya Shiihashi Kiến tạo: Yuya Yamagishi
Ra sân: Masaki Yumiba
Tsukasa MorishimaRa sân: Ryuji Izumi
Ra sân: Capixaba
Ra sân: Takashi Inui
Ra sân: Koya Kitagawa
Ra sân: Reon Yamahara
Yuya AsanoRa sân: Mateus dos Santos Castro
Daiki MiyaRa sân: Yota Sato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 3 | Yuji Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 17 | Masaki Yumiba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 70 | Teruki Hara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 17 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 3 | Yota Sato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 35 | Alexandre Kouto Horio Pisano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

