FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Renofa Yamaguchi, 16h00 ngày 12/08

Vòng 30
16:00 ngày 12/08/2023
Shimizu S-Pulse
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Renofa Yamaguchi
Địa điểm: Nihondaira Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Shimizu S-Pulse vs Renofa Yamaguchi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Renofa Yamaguchi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Renofa Yamaguchi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Renofa Yamaguchi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Renofa Yamaguchi

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Phút
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
45'
match yellow.png Joji Ikegami
Kengo Kitazume
Ra sân: Katsuhiro Nakayama
match change
60'
60'
match change Kota Kawano
Ra sân: Tsubasa Umeki
Yutaka Yoshida
Ra sân: Reon Yamahara
match change
60'
60'
match change Hiro Mizuguchi
Ra sân: Taiyo Igarashi
Oh Se-Hun
Ra sân: Thiago Santos Santana
match change
66'
74'
match change Ginta Uemoto
Ra sân: Joji Ikegami
Carlinhos Junior 1 - 0
Kiến tạo: Oh Se-Hun
match goal
79'
81'
match change Dai Hirase
Ra sân: Renan dos Santos Paixao
81'
match change Masakazu Yoshioka
Ra sân: Kim Byeom Yong
Kota Miyamoto
Ra sân: Takashi Inui
match change
88'
Koya Kitagawa
Ra sân: Carlinhos Junior
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Renofa Yamaguchi

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
10
 
Phạt góc
 
4
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
1
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
1
13
 
Sút Phạt
 
9
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
6
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Việt vị
 
0
3
 
Cứu thua
 
3
65
 
Pha tấn công
 
49
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Takeru Kishimoto
45
Koya Kitagawa
5
Kengo Kitazume
13
Kota Miyamoto
20
Oh Se-Hun
1
Takuo Okubo
28
Yutaka Yoshida
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 4-2-3-1
3-1-4-2 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
57
Gonda
2
Yamahara
50
Suzuki
4
Takahash...
70
Hara
3
Souza
14
Shirasak...
10
Junior
33
Inui
11
Nakayama
9
Santana
21
Kentaro
15
Mae
3
Paixao
66
Yong
4
Kamigaki
10
Ikegami
6
Yajima
32
Igarashi
11
Tanaka
24
Umeki
94
Junior

Substitutes

40
Dai Hirase
20
Kota Kawano
43
Hiro Mizuguchi
13
Shuhei Otsuki
31
Riku Terakado
47
Ginta Uemoto
16
Masakazu Yoshioka
Đội hình dự bị
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Takeru Kishimoto 15
Koya Kitagawa 45
Kengo Kitazume 5
Kota Miyamoto 13
Oh Se-Hun 20
Takuo Okubo 1
Yutaka Yoshida 28
Shimizu S-Pulse Renofa Yamaguchi
40 Dai Hirase
20 Kota Kawano
43 Hiro Mizuguchi
13 Shuhei Otsuki
31 Riku Terakado
47 Ginta Uemoto
16 Masakazu Yoshioka

Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Renofa Yamaguchi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1.67
2 Sút trúng cầu môn 3
10.33 Phạm lỗi 4.33
6.33 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 2.33
51.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.7
1.6 Bàn thua 1.5
2.6 Sút trúng cầu môn 4
9.3 Phạm lỗi 2.8
4.6 Phạt góc 4
0.9 Thẻ vàng 1.5
52.7% Kiểm soát bóng 47.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shimizu S-Pulse (0trận)
Chủ Khách
Renofa Yamaguchi (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0