FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Sagan Tosu, 12h05 ngày 14/03

Vòng 4
12:05 ngày 14/03/2021
Shimizu S-Pulse
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Sagan Tosu
Địa điểm: Nihondaira Stadium
Thời tiết: Trong lành, 7℃~8℃

VĐQG Nhật Bản » 1

KQBD Shimizu S-Pulse vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Sagan Tosu

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Phút
Sagan Tosu Sagan Tosu
Teruki Hara match yellow.png
52'
57'
match yellow.png Shinya Nakano
62'
match change Fuchi Honda
Ra sân: Daichi HAYASHI
Ryo Takeuchi
Ra sân: Renato Augusto Santos Junior
match change
64'
Yusuke Goto
Ra sân: Yuito Suzuki
match change
65'
Keita Nakamura
Ra sân: Yosuke Kawai
match change
72'
Akira Silvano Disaro
Ra sân: Thiago Santos Santana
match change
73'
Kenta Nishizawa
Ra sân: Carlinhos Junior
match change
83'
89'
match change Noriyoshi Sakai
Ra sân: Keita Yamashita
90'
match change Ayumu Ohata
Ra sân: Tomoya Koyamatsu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Sagan Tosu

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Sagan Tosu Sagan Tosu
2
 
Phạt góc
 
8
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
3
 
Tổng cú sút
 
11
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
6
7
 
Sút Phạt
 
8
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
7
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Việt vị
 
0
6
 
Cứu thua
 
2
64
 
Pha tấn công
 
108
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Kenta Nishizawa
14
Yusuke Goto
25
Kengo Nagai
29
Naoya Fukumori
6
Ryo Takeuchi
19
Akira Silvano Disaro
20
Keita Nakamura
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 3-1-4-2
3-1-4-2 Sagan Tosu Sagan Tosu
37
Gonda
50
Suzuki
5
Santos,V...
2
Tatsuta
22
Junior
4
Hara
17
Kawai
23
Suzuki
11
Nakayama
9
Santana
10
Junior
40
Ir-Kyu
20
Ho
3
Dudu
47
Nakano
41
Matsuoka
24
Iino
10
Higuchi
44
Sento
22
Koyamats...
8
HAYASHI
9
Yamashit...

Substitutes

4
Toshio Shimakawa
15
Noriyoshi Sakai
31
Ayumu Ohata
1
Tatsuya Morita
30
Masaya Tashiro
23
Fuchi Honda
19
Kaisei ishii
Đội hình dự bị
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Kenta Nishizawa 16
Yusuke Goto 14
Kengo Nagai 25
Naoya Fukumori 29
Ryo Takeuchi 6
Akira Silvano Disaro 19
Keita Nakamura 20
Shimizu S-Pulse Sagan Tosu
4 Toshio Shimakawa
15 Noriyoshi Sakai
31 Ayumu Ohata
1 Tatsuya Morita
30 Masaya Tashiro
23 Fuchi Honda
19 Kaisei ishii

Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Sagan Tosu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1.67
2 Sút trúng cầu môn 3.67
10.33 Phạm lỗi 1.67
6.33 Phạt góc 6
1.33 Thẻ vàng
51.33% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.6
1.6 Bàn thua 0.7
2.6 Sút trúng cầu môn 3.7
9.3 Phạm lỗi 1.5
4.6 Phạt góc 4.7
0.9 Thẻ vàng 0.5
52.7% Kiểm soát bóng 54.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shimizu S-Pulse (0trận)
Chủ Khách
Sagan Tosu (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0