FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Shonan Bellmare, 11h00 ngày 29/03
Shimizu S-Pulse
-0.25 1.08
+0.25 0.80
2.5 1.20
u 0.62
2.40
2.65
3.20
-0 1.08
+0 0.98
0.75 0.68
u 1.15
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Shonan Bellmare
Kim Min Tae
Kiến tạo: Matheus Bueno Batista
Akito Suzuki
Akimi BaradaRa sân: Tomoya Fujii
Kiến tạo: Matheus Bueno Batista
Hisatsugu IshiiRa sân: Hiroaki Okuno
Yutaro OdaRa sân: Sho Fukuda
Luiz Phellype Luciano SilvaRa sân: Akito Suzuki
Masaki IkedaRa sân: Naoya Takahashi
Ra sân: Takashi Inui
Ra sân: Koya Kitagawa
Ra sân: Kai Matsuzaki
Ra sân: Matheus Bueno Batista
Ra sân: Kengo Kitazume
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 3 | Yuji Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.8 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 67 | 6.2 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 71 | 6.4 | |
| 33 | Naoya Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

