FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy, 12h00 ngày 25/10
Shimizu S-Pulse
-0 0.76
+0 1.10
2 0.80
u 1.00
2.43
2.90
2.85
-0 0.76
+0 1.02
0.75 0.85
u 0.95
3.37
3.77
1.78
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy
Kosuke Saito
Koki Morita
Yuan MatsuhashiRa sân: Yuta Arai
Ra sân: Capixaba
Ra sân: Kai Matsuzaki
Rei HirakawaRa sân: Kosuke Saito
Ryosuke ShiraiRa sân: Yuya Fukuda
Ra sân: Koya Kitagawa
Ra sân: Yutaka Yoshida
Shoji ToyamaRa sân: Kazuya Miyahara
Taiju YoshidaRa sân: Yosuke Uchida
Ra sân: Zento Uno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Tokyo Verdy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 21 | Shinya Yajima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Capixaba | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 5 | 2 | 48 | 6.3 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 35 | 7 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 4 | 56 | 7.6 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 47 | 7.5 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 14 | Reon Yamahara | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 6 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 36 | Zento Uno | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 64 | 7.4 | |
| 70 | Sen Takagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 8 | Kosuke Saito | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 7 | Koki Morita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 81 | 69 | 85.19% | 9 | 0 | 98 | 7 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Defender | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 61 | 6.8 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 3 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 5 | 40 | 6.9 | |
| 38 | Shoji Toyama | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Defender | 2 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 2 | 99 | 6.9 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 1 | 0 | 91 | 6.8 | |
| 55 | Taiju Yoshida | Defender | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 7 | |
| 27 | Ryosuke Shirai | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 40 | Yuta Arai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 26 | Yosuke Uchida | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 43 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

