FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 08:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds, 16h00 ngày 18/06

Vòng Vòng bảng
16:00 ngày 18/06/2023
Shimizu S-Pulse
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Urawa Red Diamonds
Địa điểm: Nihondaira Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Phút
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Koya Kitagawa 1 - 0 match goal
33'
46'
match change Bryan Linssen
Ra sân: Yoshio Koizumi
46'
match change Hiroki Sakai
Ra sân: Sekine Takahiro
Yuji Takahashi
Ra sân: Takeru Kishimoto
match change
46'
Ryohei Shirasaki
Ra sân: Hikaru Naruoka
match change
46'
49'
match goal 1 - 1 Takahiro Akimoto
Koya Kitagawa match yellow.png
56'
Carlinhos Junior
Ra sân: Katsuhiro Nakayama
match change
69'
71'
match change David Moberg-Karlsson
Ra sân: Takuya Ogiwara
Thiago Santos Santana
Ra sân: Kota Miyamoto
match change
77'
Oh Se-Hun
Ra sân: Koya Kitagawa
match change
77'
77'
match change Toshiki Takahashi
Ra sân: Shinzo Koroki
85'
match change Yuichi Hirano
Ra sân: Kaito Yasui

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Urawa Red Diamonds

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
8
 
Phạt góc
 
8
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
0
10
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
11
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
2
 
Cứu thua
 
3
69
 
Pha tấn công
 
77
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Carlinhos Junior
57
Shuichi Gonda
16
Kenta Nishizawa
20
Oh Se-Hun
14
Ryohei Shirasaki
4
Yuji Takahashi
9
Thiago Santos Santana
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 4-2-3-1
4-2-3-1 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
1
Okubo
15
Kishimot...
50
Suzuki
38
Ibayashi
5
Kitazume
13
Miyamoto
40
Naruoka
17
Kololli
33
Inui
11
Nakayama
45
Kitagawa
12
Suzuki
15
Akimoto
28
Scholz
5
Hoibrate...
26
Ogiwara
25
Yasui
19
Iwao
21
Okubo
8
Koizumi
14
Takahiro
30
Koroki

Substitutes

40
Yuichi Hirano
4
Takuya Iwanami
10
David Moberg-Karlsson
9
Bryan Linssen
16
Ayumi Niekawa
2
Hiroki Sakai
18
Toshiki Takahashi
Đội hình dự bị
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Carlinhos Junior 10
Shuichi Gonda 57
Kenta Nishizawa 16
Oh Se-Hun 20
Ryohei Shirasaki 14
Yuji Takahashi 4
Thiago Santos Santana 9
Shimizu S-Pulse Urawa Red Diamonds
40 Yuichi Hirano
4 Takuya Iwanami
10 David Moberg-Karlsson
9 Bryan Linssen
16 Ayumi Niekawa
2 Hiroki Sakai
18 Toshiki Takahashi

Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 1.33
2 Sút trúng cầu môn 3.67
10.33 Phạm lỗi 9
6.33 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 0.67
51.33% Kiểm soát bóng 62.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.3
1.6 Bàn thua 1
2.6 Sút trúng cầu môn 4.3
9.3 Phạm lỗi 9.6
4.6 Phạt góc 5.4
0.9 Thẻ vàng 0.9
52.7% Kiểm soát bóng 56.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shimizu S-Pulse (20trận)
Chủ Khách
Urawa Red Diamonds (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
2
2
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
4
3
3
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
0
1
2
HT-B/FT-B
1
1
2
2