FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds, 16h00 ngày 23/09
Shimizu S-Pulse
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.5 0.95
u 0.75
2.87
2.26
3.17
-0 0.90
+0 0.55
0.5 1.55
u 0.20
3.4
2.78
2.04
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds
Ra sân: Kengo Kitazume
Ra sân: Kota Miyamoto
Ra sân: Kai Matsuzaki
Ra sân: KOZUKA Kazuki
Takuro KanekoRa sân: Sekine Takahiro
Kai ShibatoRa sân: Kaito Yasui
Nakajima ShoyaRa sân: Matheus Goncalves Savio
Yusuke MatsuoRa sân: Ryoma Watanabe
Jumpei HayakawaRa sân: Samuel Gustafson
Ra sân: Koya Kitagawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 21 | Shinya Yajima | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 8 | KOZUKA Kazuki | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 6 | Kota Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Forward | 1 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 24 | Kim Min Tae | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 66 | 7.3 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 42 | 9.5 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 14 | Reon Yamahara | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 70 | Sen Takagi | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 27 | 7 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 2 | 1 | 4 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 99 | Isaac Thelin | Forward | 6 | 5 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 5 | 43 | 6.7 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 5 | 2 | 0 | 31 | 31 | 100% | 2 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 83 | 80 | 96.39% | 2 | 0 | 87 | 7.2 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 4 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 2 | 72 | 7.3 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 1 | 93 | 7.5 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Defender | 2 | 0 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 9 | 0 | 58 | 8.2 | |
| 22 | Kai Shibato | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 53 | 51 | 96.23% | 2 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 39 | Jumpei Hayakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

